S. Ceferzade là tiền đạo 32 tuổi, hiện khoác áo Neftchi Baku (nữ).
Tiểu sử S. Ceferzade
S. Ceferzade là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Neftchi Baku (nữ) và hiện 32 tuổi, sinh ngày 01/06/1994. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng 210 phút thi đấu và điểm trung bình 6,30. Tại Cúp C1 châu Âu (nữ), cầu thủ ra sân trong 2 trận của mùa 2026-2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 210 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 210 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PAOK Saloniki (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Buducnost Podgorica (nữ) | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,30 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Macedonia (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,45 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/34 | 3 | 7/12 | V | 5,97 |
| 18/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Andorra (nữ) | T 2-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |