
Phong độ 3 trận gần nhất: 0 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Marija Vukovic | Thủ môn | 36 |
| 23 | Georgia Katsonouri | Thủ môn | 25 |
| 3 | danica reljic | Hậu vệ | 17 |
| 4 | mara mccleary | Hậu vệ | 28 |
| 6 | dunja bojanic | Hậu vệ | 19 |
| 25 | Sofija Vlaovic | Hậu vệ | 16 |
| 99 | vladana boricic | Hậu vệ | 19 |
| 2 | milica radunovic | Tiền vệ | 29 |
| 5 | P. Kundork | Tiền vệ | 25 |
| 8 | lidija stanic | Tiền vệ | 21 |
| 9 | tatev khachatryan | Tiền vệ | 19 |
| 11 | amra lukovic | Tiền vệ | 17 |
| 13 | Sanija Pačariz | Tiền vệ | 21 |
| 13 | Sanija pacariz | Tiền vệ | 21 |
| 14 | ana vlahovic | Tiền vệ | 17 |
| 18 | Nikolina Caković | Tiền vệ | 24 |
| 18 | Nikolina cakovic | Tiền vệ | 24 |
| 22 | Andrea vukadinovic | Tiền vệ | — |
| 77 | lusine kostanyan | Tiền vệ | 21 |
| 5 | Patience kundok peterson | Tiền đạo | 25 |
| 10 | aleka balevic | Tiền đạo | 17 |
| 16 | elena damjanovic | Tiền đạo | 15 |
| 3 | Danica Reljić | Không rõ | — |
| 12 | Marija Vuković | Không rõ | 21 |
| 14 | A. Vlahović | Không rõ | — |
| 16 | Elena Damjanović | Không rõ | — |
| 20 | A. Balević | Không rõ | — |
| 22 | A. Luković | Không rõ | — |
| 28 | Güler Ünal | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Buducnost Podgorica (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 3 trận gần nhất Buducnost Podgorica (nữ) 0 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 25/07/2026 thua Hapoel Jerusalem (nữ) 0-1 (Cúp C1 châu Âu (nữ)).
- Đội hình Buducnost Podgorica (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Buducnost Podgorica (nữ) có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 21,7.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:28 23/10/2026 (giờ Việt Nam).