- Phạt góc4 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
· Nhiều mây 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.90 / 1.90
Stabaek (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Molde (nữ).
Molde (nữ) vs Stabaek (nữ) 0-3 — Toppserien (nữ) 04/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 28' 🟨 Sandra Pallesen-Nygård
-
36'
0 - 1 ⚽ Celia Halvorsenkiến tạo: Mathea Berg-Solemdal -
39'
0 - 2 ⚽ Guro Hammer Røn - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
0 - 3 ⚽ (phản lưới) Hilde Bjastad - 🔁 soley ingadottirthay Mari Bersås 54'
- 🔁 sanna mahlethay Ida Emilie Heggem Warvik 64'
- 🔁 helena nygardthay Silja Tuominen 65'
- 68' 🔁 henriette lange dethay Sandra Pallesen-Nygård
- 75' 🔁 Ariell Stine Klaeboe-Solemdalthay Anna Malmin
- 75' 🔁 marie ragna thorleifssonthay Celia Halvorsen
- 77' 🟨 Anna Grindhaug
- 87' 🔁 Mie Hoemthay Guro Hammer Røn
- 87' 🔁 Elina Tapaevathay Anna Grindhaug
- 🔁 Karna Vestavikthay Hilde Bjastad 90'
- 🔁 Andrine outzen schonthay Emilia Zlotnicka 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 4Sút trúng đích4
- 11Sút không trúng đích6
- 15Sút trong vòng cấm10
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc3
- 114Tấn công nguy hiểm81
- 154Tấn công130
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Molde (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Molde (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Stabaek (nữ) ép sân. Molde (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Stabaek (nữ) 48%.
Molde (nữ)Stabaek (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-4-3
Molde (nữ) · HLV Kent Rudning
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Tora Ose © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Helmi Vapola | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Hilde Bjastad | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ida Emilie Heggem Warvik | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Lee Eun-Young | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Emilia Zlotnicka | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Silja Tuominen | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Jeon Yu-gyeong | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Mari Bersås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Karna Vestavik | Tiền vệ |
| 23 | Andrine outzen schon | Tiền vệ |
| 6 | helena nygard | Tiền vệ |
| 12 | Emilie Myklebust | Thủ môn |
| 7 | sanna mahle | Tiền vệ |
| 3 | soley ingadottir | Hậu vệ |
Stabaek (nữ) · HLV Jan Jönsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Emma Rønning | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Emilie Bolviken © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mille Flo | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Karen Vistnes | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sandra Pallesen-Nygård | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Anna Grindhaug | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Celia Halvorsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mathea Berg-Solemdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kristin Gumaer | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Guro Hammer Røn | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Anna Malmin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | marie ragna thorleifsson | Không rõ |
| 77 | Elina Tapaeva | Tiền đạo |
| 1 | Martine Leonards | Thủ môn |
| 19 | Ariell Stine Klaeboe-Solemdal | Không rõ |
| 17 | Mie Hoem | Tiền vệ |
| 3 | henriette lange de | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.90 | 1.90 | 67.00 | 51 | 1.00 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 7.5 | 3.00 | 1.36 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/06/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Molde (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Molde (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–4 | B |
| 20/09/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Molde (nữ) | 4–1 | B |
| 13/09/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Honefoss (nữ) | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – Molde (nữ) | 1–1 | H |
Stabaek (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–1 | B |
| 17/09/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Stabaek (nữ) | 4–2 | B |
| 13/09/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 5–1 | T |
| 22/08/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Bodo Glimt (nữ) | 7–1 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Stabaek (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Molde (nữ) vs Stabaek (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Molde (nữ) vs Stabaek (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 18 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 04/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Molde (nữ) vs Stabaek (nữ) là bao nhiêu?
- Stabaek (nữ) thắng Molde (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Molde (nữ) và Stabaek (nữ) trước trận?
- Molde (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDW); Stabaek (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWWDL).
- Đội hình xuất phát Molde (nữ) vs Stabaek (nữ)?
- Molde (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Stabaek (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

