- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Nadderud Stadion, Baerum · Ít mây 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Stabaek (nữ) thắng LSK Kvinner (nữ) 5-1 trên sân nhà Nadderud Stadion.
Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) 5-1 — Toppserien (nữ) 13/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Guro Hammer Rønkiến tạo: Mille Flo
20'
1 - 0 -
⚽ Anna Malminkiến tạo: Guro Hammer Røn
28'
2 - 0 -
40'
2 - 1 ⚽ Kaja Bjelde Hjelmhaugkiến tạo: Eugenie Sofia Mendelin-Norebo - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🟨 Christina Herseth
- 🟨 Nora Noss 49'
-
⚽ Anna Malminkiến tạo: Kristin Gumaer
61'
3 - 1 -
⚽ Kristin Gumaerkiến tạo: Mathea Berg-Solemdal
64'
4 - 1 - 64' 🔁 Mille Christensenthay Christina Herseth
- 64' 🔁 Rygg Karen Imsthay Leah Rimbault
-
⚽ Anna Malminkiến tạo: Mille Flo
66'
5 - 1 - 🔁 Ariell Stine Klaeboe-Solemdalthay Celia Halvorsen 70'
- 🔁 Anna Grindhaugthay Guro Hammer Røn 70'
- 70' 🔁 Elise thorudthay S. A. Raaen
- 🔁 marie ragna thorleifssonthay Mathea Berg-Solemdal 75'
- 🔁 Karen Vistnesthay Silje Bjorneboe 75'
- 🔁 henriette lange dethay Mille Flo 75'
- 85' 🔁 Luana Cotrauthay Eugenie Sofia Mendelin-Norebo
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 9Sút trúng đích6
- 12Sút không trúng đích6
- 21Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc3
- 56Tấn công nguy hiểm45
- 113Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 6.5 bàn. Stabaek (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stabaek (nữ) ép sân · cột hướng xuống: LSK Kvinner (nữ) ép sân. Stabaek (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, LSK Kvinner (nữ) 45%.
Stabaek (nữ)LSK Kvinner (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 5-3-2
Stabaek (nữ) · HLV Jan Jönsson
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Emma Rønning | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Emilie Bolviken © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Mille Flo | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Silje Bjorneboe | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Sandra Pallesen-Nygård | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Celia Halvorsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Mathea Berg-Solemdal | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Nora Noss | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Kristin Gumaer | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Guro Hammer Røn | Tiền đạo | 0.0 |
| 18 | Anna Malmin | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Karen Vistnes | Hậu vệ |
| 24 | marie ragna thorleifsson | Không rõ |
| 20 | Agnes Castberg | Hậu vệ |
| 3 | henriette lange de | Hậu vệ |
| 28 | Anna Grindhaug | Hậu vệ |
| 10 | Jeong Da-Bin | Tiền đạo |
| 19 | Ariell Stine Klaeboe-Solemdal | Không rõ |
| 1 | Martine Leonards | Thủ môn |
| 17 | Mie Hoem | Tiền vệ |
LSK Kvinner (nữ) · HLV André Bergdølmo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Klara Sporsem © | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sarah Tofft | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Mimmi Jasmiina Nurmela | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Jasmin Mansaray | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Kaja Bjelde Hjelmhaug | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Christina Herseth | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Julie klaeboe | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Emma reshane | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Eugenie Sofia Mendelin-Norebo | Không rõ | 0.0 |
| 24 | S. A. Raaen | Không rõ | 0.0 |
| 26 | Leah Rimbault | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Elise thorud | Tiền đạo |
| 30 | Emma Sjafjell | Thủ môn |
| 32 | Rygg Karen Ims | Tiền đạo |
| 22 | Luana Cotrau | Tiền đạo |
| 10 | Mille Christensen | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.01 | 21 | 34.00 | 6.5 | 7.40 | 1.09 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 0–3 |
| 07/03/2026 | INT CF | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–1 |
| 04/10/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–0 |
| 25/05/2025 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–3 |
| 26/04/2025 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 1–1 |
| 01/03/2025 | INT CF | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 2–1 |
| 14/09/2024 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–3 |
| 22/06/2024 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 0–1 |
| 15/05/2024 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Stabaek (nữ) | 3–2 |
| 07/10/2023 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Stabaek (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Bodo Glimt (nữ) | 7–1 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Stabaek (nữ) | 1–1 | H |
| 26/07/2026 | INT CF | FC Rosengard (nữ) – Stabaek (nữ) | 1–0 | B |
| 28/06/2026 | NOR Women's Cup | Stabaek (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–1 | H |
| 20/06/2026 | NOR Toppserien | Stabaek (nữ) – Roa (nữ) | 0–1 | B |
LSK Kvinner (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | NOR Women's Cup | LSK Kvinner (nữ) – FK Fyllingsdalen (nữ) | 1–2 | B |
| 01/09/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Bodo Glimt (nữ) | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–0 | B |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | LSK Kvinner (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–2 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | Lyn (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 5–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 15 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 13/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Nadderud Stadion (Baerum).
- Kết quả Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) là bao nhiêu?
- Stabaek (nữ) thắng LSK Kvinner (nữ) 5-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Stabaek (nữ) thắng 5, hòa 6, LSK Kvinner (nữ) thắng 19. Lần gần nhất ngày 01/04/2026 (NOR Toppserien) LSK Kvinner (nữ) 0-3 Stabaek (nữ).
- Phong độ Stabaek (nữ) và LSK Kvinner (nữ) trước trận?
- Stabaek (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLDLW); LSK Kvinner (nữ): 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LDLLLD).
- Đội hình xuất phát Stabaek (nữ) vs LSK Kvinner (nữ)?
- Stabaek (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, LSK Kvinner (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:17 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

