- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
· Nắng 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.85 / 1.40
Valerenga (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của Molde (nữ).
Molde (nữ) vs Valerenga (nữ) 0-4 — Toppserien (nữ) 26/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
16'
0 - 1 ⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Marie Moen Preus - 🟨 Mari Bersås 31'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
0 - 2 ⚽ S. Brekken - 🔁 helena nygardthay Emilia Zlotnicka 68'
- 🔁 Karna Vestavikthay Silja Tuominen 68'
- 68' 🔁 Hana Lowrythay Naina Inauen
- 76' 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay S. Brekken
-
76'
0 - 3 ⚽ Marie Moen Preus - 🔁 sanna mahlethay Ida Emilie Heggem Warvik 77'
-
82'
0 - 4 ⚽ Eline Hegg - 83' 🔁 Matilde Lundorfthay Eline Hegg
- 83' 🔁 Linnea Wangthay Marie Moen Preus
- 83' 🔁 Live Balmforththay Noor Eckhoff
- 🔁 Eira Kristiansenthay Jeon Yu-gyeong 86'
- 🔁 Andrine outzen schonthay Hilde Bjastad 86'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 6Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích5
- 9Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 49Tấn công nguy hiểm48
- 104Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Molde (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Molde (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valerenga (nữ) ép sân. Molde (nữ) kiểm soát thế trận 50% thời gian, Valerenga (nữ) 44%.
Molde (nữ)Valerenga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-5-2
Molde (nữ) · HLV Kent Rudning
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Tora Ose © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Helmi Vapola | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Hilde Bjastad | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Ida Emilie Heggem Warvik | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Lee Eun-Young | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Emilia Zlotnicka | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Silja Tuominen | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Jeon Yu-gyeong | Tiền đạo | 0.0 |
| 24 | Mari Bersås | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 38 | Karna Vestavik | Tiền vệ |
| 3 | soley ingadottir | Hậu vệ |
| 31 | Eira Kristiansen | Không rõ |
| 22 | Ingeborg Lovseth | Thủ môn |
| 7 | sanna mahle | Tiền vệ |
| 6 | helena nygard | Tiền vệ |
| 23 | Andrine outzen schon | Tiền vệ |
| 25 | Sara Hammer Svendsen | Tiền vệ |
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sara Horte | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Marie Moen Preus | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 32 | Linnea Wang | Tiền vệ |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ |
| 10 | Hana Lowry | Tiền vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 36 | Live Balmforth | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.85 | 1.40 | 41.00 | 23 | 1.01 | 4.5 | 5.75 | 1.14 | 6.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/05/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Molde (nữ) | 1–2 |
Phong độ gần đây
Molde (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – Molde (nữ) | 4–1 | B |
| 13/09/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Honefoss (nữ) | 0–1 | B |
| 22/08/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 1–0 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – Molde (nữ) | 1–1 | H |
| 08/08/2026 | NOR Toppserien | Bodo Glimt (nữ) – Molde (nữ) | 1–2 | T |
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 2–1 | T |
| 11/09/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–6 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Valerenga (nữ) – ZNK Radomlje (nữ) | 7–1 | T |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | ZNK Radomlje (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–2 | T |
| 19/08/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Molde (nữ) vs Valerenga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Molde (nữ) vs Valerenga (nữ) thuộc Toppserien (nữ), Vòng 17 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 26/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Molde (nữ) vs Valerenga (nữ) là bao nhiêu?
- Valerenga (nữ) thắng Molde (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Phong độ Molde (nữ) và Valerenga (nữ) trước trận?
- Molde (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDWD); Valerenga (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Molde (nữ) vs Valerenga (nữ)?
- Molde (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Valerenga (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

