- Phạt góc5 – 4
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Farley Way Stadium, Quorn · Ít mây 12°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Leicester City (nữ) và Southampton (nữ) hòa nhau 2-2.
Leicester City (nữ) vs Southampton (nữ) 2-2 — Hạng Nhất Anh (nữ) 25/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Araya Denniskiến tạo: Paulina Nystrom
3'
1 - 0 - 🟨 Paulina Nystrom 12'
-
30'
1 - 1 ⚽ Freya juppkiến tạo: mary bashford -
39'
1 - 2 ⚽ Freya juppkiến tạo: Ellie·Brazil - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Libby bancethay olivia mcloughlin 71'
- 🔁 Alisha Lehmannthay Paulina Nystrom 76'
- 🔁 Heather Paynethay Emilia Pelgander 82'
- 🔁 Denny draperthay missy deearna goodwin 82'
- 83' 🔁 Rae Saffiathay Chloe Peplow
- 83' 🔁 niamh murphythay Rachel brown
-
⚽ Alisha Lehmannkiến tạo: jessica stapleton
88'
2 - 2 - 90' 🔁 Abigail Nicollthay Emma Harries
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 21Tổng cú sút27
- 3Sút trúng đích6
- 3Sút không trúng đích11
- 10Sút trong vòng cấm22
- 4Sút bị chặn5
- 5Phạt góc4
- 45Tấn công nguy hiểm63
- 71Tấn công88
- 300Chuyền337
- 194Chuyền chính xác239
- 7Chuyền then chốt4
- 8Chuyền dài16
- 13Rê bóng17
- 18Tạt bóng28
- 49Tranh chấp61
- 30Tắc bóng11
- 60Cản phá71
- 21Cứu thua12
- 6Phạm lỗi4
- 27Bị phạm lỗi29
- 3Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Southampton (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Leicester City (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Southampton (nữ) ép sân. Leicester City (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Southampton (nữ) 51%.
Leicester City (nữ)Southampton (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-1-4-1
Leicester City (nữ) · HLV Rick Passmoor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | katie keane | Thủ môn | 5.8 |
| 2 | Sarah Mayling © | Hậu vệ | 6.9 |
| 12 | Asmita ale | Hậu vệ | 6.5 |
| 22 | jessica stapleton | Hậu vệ | 7.8 |
| 15 | Simone Sherwood | Tiền vệ | 6.3 |
| 18 | Emilia Pelgander | Tiền vệ | 5.8 |
| 24 | olivia mcloughlin | Tiền vệ | 5.8 |
| 30 | Araya Dennis | Tiền vệ | 6.7 |
| 9 | poppy pritchard | Tiền đạo | 6.5 |
| 10 | missy deearna goodwin | Tiền đạo | 5.9 |
| 17 | Paulina Nystrom | Tiền đạo | 7.3 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Alisha Lehmann | Tiền vệ |
| 11 | Heather Payne | Tiền đạo |
| 41 | phoebe baker | Thủ môn |
| 23 | Libby bance | Tiền vệ |
| 46 | ffion bowen | Tiền đạo |
| 19 | Denny draper | Tiền đạo |
Southampton (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Grace Moloney | Thủ môn | 5.6 |
| 2 | Rachel brown | Hậu vệ | 7.1 |
| 3 | Milly mott | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Amy Goddard | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Chloe Peplow | Tiền vệ | 6.8 |
| 17 | Libby McInnes | Tiền vệ | 6.8 |
| 23 | Megan collett | Tiền vệ | 7.0 |
| 4 | mary bashford | Tiền đạo | 8.0 |
| 7 | Ellie·Brazil | Tiền đạo | 8.3 |
| 9 | Emma Harries © | Tiền đạo | 7.0 |
| 18 | Freya jupp | Không rõ | 8.6 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Abigail Nicoll | Tiền đạo |
| 27 | Rae Saffia | Không rõ |
| 13 | Alina Santos | Thủ môn |
| 26 | Rae ruby tucker | Tiền đạo |
| 15 | niamh murphy | Hậu vệ |
| 12 | Maria edwards | Tiền đạo |
| 28 | Jessica Archibald | Không rõ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 4.5 | 7.80 | 1.09 | 11.5 | 1.90 | 1.80 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Leicester City (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | FA Women's League Cup | Watford (nữ) – Leicester City (nữ) | 2–2 | H |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Sunderland (nữ) – Leicester City (nữ) | 3–1 | B |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Newcastle (nữ) – Leicester City (nữ) | 4–0 | B |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | Leicester City (nữ) – London City Lionesses (nữ) | 0–2 | B |
| 20/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Leicester City (nữ) – Ipswich Town (nữ) | 0–1 | B |
Southampton (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | Southampton (nữ) – Crystal Palace (nữ) | 3–2 | T |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | Bristol City (nữ) – Southampton (nữ) | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | ENG FA WSL 2 | Bristol City (nữ) – Southampton (nữ) | 2–1 | B |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | West Ham United (nữ) – Southampton (nữ) | 3–1 | B |
| 27/09/2026 | ENG FA WSL 2 | Southampton (nữ) – Nottingham Forest (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Leicester City (nữ) vs Southampton (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Leicester City (nữ) vs Southampton (nữ) thuộc Hạng Nhất Anh (nữ), Vòng 6 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 25/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Farley Way Stadium (Quorn).
- Kết quả Leicester City (nữ) vs Southampton (nữ) là bao nhiêu?
- Leicester City (nữ) và Southampton (nữ) hòa 2-2; hiệp một 1-2.
- Phong độ Leicester City (nữ) và Southampton (nữ) trước trận?
- Leicester City (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLW); Southampton (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WDLLDD).
- Đội hình xuất phát Leicester City (nữ) vs Southampton (nữ)?
- Leicester City (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Southampton (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:10 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

