
Ellie·Brazil là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
611Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
203Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 439 | 1 | 0 | 2 | 6 | 2 | 55% | 53% | 0 | 0 | 7,30 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 172 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 439 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/174 (55%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/16 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 44/82 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 24
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 106
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 172 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Crystal Palace (nữ) | T 3-2 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Bristol City (nữ) | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 22/43 | 8 | 15/18 | — | 9,10 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | @ West Ham United (nữ) | B 1-3 | 64 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 1 | 5/15 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/22 | 4 | 6/14 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 22/41 | 0 | 6/15 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 24/42 | 5 | 12/20 | — | 9,30 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Nottingham Forest (nữ) | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 27/37 | 0 | 2/5 | — | 7,50 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Charlton (nữ) | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/24 | 1 | 3/8 | — | 6,40 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật43
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực55