
Chloe Peplow là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Southampton (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
398Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhì Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 308 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 77% | 56% | 2 | 0 | 6,86 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhì Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 308 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/130 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 14/37 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/32 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 15
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Crystal Palace (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | FA Women's League Cup | @ Bristol City (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Bristol City (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/22 | 1 | 3/8 | V | 6,60 |
| 27/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Nottingham Forest (nữ) | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/38 | 0 | 4/9 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sunderland (nữ) | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 5/6 | — | 6,70 |
| 13/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Ipswich Town (nữ) | H 0-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/36 | 4 | 8/10 | V | 7,80 |
| 06/09/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Durham Wildcats LFC (nữ) | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 2/6 | — | 6,50 |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực38