
Rahel Shtainshnaider là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Bnot Netanya (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
410Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 5 | 5 | 410 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 76% | 60% | 1 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 410 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/65 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/35 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 11
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Buducnost Podgorica (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ PAOK Saloniki (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Scotland (nữ) | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/23 | 4 | 5/7 | — | 6,31 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Scotland (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/16 | 4 | 8/13 | — | 6,32 |
| 15/04/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Luxembourg (nữ) | T 6-0 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |