- Phạt góc7 – 5
- Thẻ vàng0 – 2
Sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium, Zhaoqing · Trọng tài: Tan Jiamin · Nắng 30℃ · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Guangdong (nữ) và Shandong (nữ) hòa nhau 0-0.
Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ) 0-0 — CFA Women's Super League 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (4)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 45+1' 🟨 Zhang Rui
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 48' 🟨 Zhang Xinyue
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 48%Kiểm soát bóng52%
- 4Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích5
- 7Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc5
- 32Tấn công nguy hiểm45
- 94Tấn công89
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Shandong (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Guangdong (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shandong (nữ) ép sân. Guangdong (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, Shandong (nữ) 46%.
Guangdong (nữ)Shandong (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-3-2 vs 4-4-2
Guangdong (nữ) · HLV Li Hui
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Luo Yu © | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Huang Yingxin | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Zeng Siyun | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Wei Lihui | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Zhang Zimei | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Zhao Caiyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Xia Lejiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Fan Guangting | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Yuan Cong | Tiền đạo | 0.0 |
| 27 | Ling Qiwen | Tiền đạo | 0.0 |
| 35 | Agnes Yeboah | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Cao Yuelan | Hậu vệ |
| 20 | Zhong Ziying | Tiền vệ |
| 19 | Liu Jingwen | Tiền đạo |
| 16 | Zhong Xiaoqing | Tiền vệ |
| 13 | Xiao Yiqing | Tiền vệ |
| 1 | Xu Yinglin | Thủ môn |
| 12 | Bu Jiaying | Tiền đạo |
| 9 | Liang Jinyan | Tiền vệ |
| 3 | Wang Ying | Hậu vệ |
| 2 | Wei Yiwen | Hậu vệ |
| 23 | Jennifer Owusuwaa | Tiền đạo |
Shandong (nữ) · HLV Geng Zhiqiang
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Yimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Zheng Jiayu | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | An Ruiyao © | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Zhu Mengyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | He Luyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Zhang Xinyue | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Xiao Yafei | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Jiao Xiaoqian | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Zhou Xiaohan | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Zhang Kecan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Zhao Yanan | Hậu vệ |
| 10 | Li Ya'nan | Tiền đạo |
| 15 | He Xiaotong | Tiền vệ |
| 17 | Dong Yue | Tiền vệ |
| 23 | Guo Nixuan | Thủ môn |
| 28 | Sun Fangrui | Hậu vệ |
| 29 | Liu Xuan | Tiền vệ |
| 33 | Dong Yujie | Tiền đạo |
| 35 | Jiang Shuo | Tiền vệ |
| 36 | Zhao Yunhan | Tiền đạo |
| 11 | Florence Nkiruka Alexander | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 10.00 | 1.06 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 2–2 |
| 13/08/2025 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–0 |
| 12/04/2025 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shandong (nữ) | 2–3 |
| 30/06/2024 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–2 |
| 24/03/2024 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shandong (nữ) | 2–1 |
| 02/12/2023 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shandong (nữ) | 0–3 |
| 12/08/2023 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–0 |
| 26/10/2022 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shandong (nữ) | 2–4 |
| 24/07/2022 | CHN WFA Cup | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–2 |
| 15/07/2022 | CHN WFA Cup | Shandong (nữ) – Guangdong (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
Guangdong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Shanghai (nữ) | 2–1 | T |
| 12/07/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Guangdong (nữ) | 4–1 | B |
| 05/07/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Guangdong (nữ) | 1–1 | H |
| 29/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Wuhan Jiangda (nữ) | 1–1 | H |
| 24/06/2026 | CWSL | Guangdong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 0–0 | H |
Shandong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Beijing (nữ) | 1–1 | H |
| 15/07/2026 | CWSL | Wuhan Jiangda (nữ) – Shandong (nữ) | 1–0 | B |
| 04/07/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 0–0 | H |
| 28/06/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Zhejiang Hangzhou (nữ) | 1–0 | T |
| 24/06/2026 | CWSL | Changchun Dazhongzhuoyue (nữ) – Shandong (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ) thuộc CFA Women's Super League, Vòng 12 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zhaoqing New District Sports Center Stadium (Zhaoqing).
- Kết quả Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ) là bao nhiêu?
- Guangdong (nữ) và Shandong (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Guangdong (nữ) thắng 7, hòa 3, Shandong (nữ) thắng 5. Lần gần nhất ngày 20/06/2026 (CWSL) Shandong (nữ) 2-2 Guangdong (nữ).
- Phong độ Guangdong (nữ) và Shandong (nữ) trước trận?
- Guangdong (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDDDD); Shandong (nữ): 1 thắng, 4 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWDD).
- Đội hình xuất phát Guangdong (nữ) vs Shandong (nữ)?
- Guangdong (nữ) ra sân với sơ đồ 5-3-2, Shandong (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:53 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

