- Phạt góc9 – 1
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Estadio Dr. Adhemar de Barros, Araraquara · Ít mây 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.04 / 12.00
Ferroviaria SP (nữ) thắng Mixto EC (nữ) 3-0 trên sân nhà Estadio Dr. Adhemar de Barros.
Ferroviaria SP (nữ) vs Mixto EC (nữ) 3-0 — Serie A Brazil (nữ) 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 16' 🔁 Isabela Aparecida de Mellothay Taiane Flores Pippi da Silva
-
⚽ Maressa Luara de Carvalho
43'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🟨 Andressa
-
⚽ Katiuscia Fernandes Soares
63'
2 - 0 - 68' 🔁 Joyce custodiothay Debinha
- 68' 🔁 Thaynathay Gessica Barbosa
- 68' 🔁 Lima Luanathay Isabella Rangel Nogueira Bragança
- 🔁 Mariana dos Santos Almeidathay Natália Thalia Vendito Coelho 73'
- 🔁 Julia Beatriz Bezerra Teixeirathay Sirlayne Braga Ribeiro 73'
- 🔁 Micaelly Brazil dos Santosthay Pâmela Santos dos Santos 73'
- 80' 🔁 Sassathay Andressa
- 🔁 Fernanda Mariathay Maressa Luara de Carvalho 82'
-
⚽ Mariana dos Santos Almeida
85'
3 - 0 - 🟨 Micaelly Brazil dos Santos 89'
- 🔁 Diana Elizabeth Benitez Cabrerathay Katiuscia Fernandes Soares 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 66%Kiểm soát bóng34%
- 10Sút trúng đích4
- 15Sút không trúng đích1
- 0Sút bị chặn0
- 9Phạt góc1
- 101Tấn công nguy hiểm26
- 135Tấn công63
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Ferroviaria SP (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Mixto EC (nữ) ép sân. Ferroviaria SP (nữ) kiểm soát thế trận 77% thời gian, Mixto EC (nữ) 20%.
Ferroviaria SP (nữ)Mixto EC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Ferroviaria SP (nữ) · HLV Jessica Lima
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Luciana Maria Dionizío | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Katiuscia Fernandes Soares © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Ana Grazyelle Paz Lins | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Camila Silva Soares | Hậu vệ | 0.0 |
| 74 | Andressa Pereira Rosa | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Maressa Luara de Carvalho | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Maria Eduarda Rodrigues Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 60 | Brenda Pinheiro dos Santos | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Natália Thalia Vendito Coelho | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Pâmela Santos dos Santos | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Sirlayne Braga Ribeiro | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Thayslane Gomes Ferreira | Tiền đạo |
| 19 | Rhaissa | Tiền đạo |
| 3 | Monique Rafaela Rodrigues Pereira | Tiền vệ |
| 10 | Micaelly Brazil dos Santos | Tiền vệ |
| 11 | Mariana dos Santos Almeida | Tiền đạo |
| 26 | Fernanda Maria | Hậu vệ |
| 33 | Kedima Gabrielly Viani Xavier | Hậu vệ |
| 17 | Julia Beatriz Bezerra Teixeira | Tiền đạo |
| 22 | Isadora Faichel Cortes | Thủ môn |
| 24 | Diana Elizabeth Benitez Cabrera | Tiền vệ |
| 14 | Ana Luiza Hansen Werlang | Tiền vệ |
| 12 | Amanda Coimbra Peres | Thủ môn |
Mixto EC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | thais | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Santos Natalia | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Suyane Rodrigues Laurindo | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Nayara © | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Lorena | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Taiane Flores Pippi da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Andressa Freitas Dos Anjos | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Debora Vieira Costa | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Piveta Sara | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Isabella Rangel Nogueira Bragança | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Gessica Barbosa | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Fany Gauto | Tiền vệ |
| 4 | Isabela Aparecida de Mello | Hậu vệ |
| 15 | Joyce custodio | Hậu vệ |
| 2 | Lívia Claro Mathias | Hậu vệ |
| 99 | Luana de Lima Roque | Tiền đạo |
| 12 | Nagila | Thủ môn |
| 28 | Priscila Andrade Lopes | Tiền đạo |
| 22 | Sabrina dos Santos Aurelio Pinto | Hậu vệ |
| 29 | Silvana de Jesus Bispo | Hậu vệ |
| 25 | Thaís Prado | Hậu vệ |
| 20 | Thayna | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.04 | 12.00 | 1.00 | 51 | 101.00 | 3.5 | 7.00 | 1.10 | 8.5 | 3.00 | 1.36 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Ferroviaria SP (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Brazil W L | Corinthians (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 3–1 | B |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – America Mineiro (nữ) | 4–1 | T |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 1–1 | H |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Santos (nữ) – Ferroviaria SP (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Gremio (nữ) | 0–0 | H |
Mixto EC (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 0–2 | B |
| 21/04/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Mixto EC (nữ) | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Internacional (nữ) | 0–0 | H |
| 29/03/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Mixto EC (nữ) | 1–1 | H |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Mixto EC (nữ) – Botafogo RJ (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Ferroviaria SP (nữ) vs Mixto EC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Ferroviaria SP (nữ) vs Mixto EC (nữ) thuộc Serie A Brazil (nữ), Vòng 9 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Dr. Adhemar de Barros (Araraquara).
- Kết quả Ferroviaria SP (nữ) vs Mixto EC (nữ) là bao nhiêu?
- Ferroviaria SP (nữ) thắng Mixto EC (nữ) 3-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Ferroviaria SP (nữ) và Mixto EC (nữ) trước trận?
- Ferroviaria SP (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LWDDDW); Mixto EC (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLDDWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:25 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

