- Phạt góc4 – 6
- Thẻ vàng5 – 3
Sân Spartak Stadium, Babruysk · Âm u 15°C · cập nhật
FC Belshina Babruisk và BATE Borisov hòa nhau 1-1.
FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov 1-1 — Ngoại hạng Belarus 12/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 vladislav rusenchik 15'
- 25' 🟨 Aik Musahagian
-
31'
0 - 1 ⚽ (phản lưới) Aleksandr Kuchinskiy - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Timur Galimzyanovkiến tạo: Yuri Kozlov
55'
1 - 1 - 🟨 vladislav davydov 58'
- 63' 🟨 Nikita Neskoromny
- 🟨 Nikita Rozmanov 63'
- 66' 🔁 vladislav yatskevichthay A. Yarmolich
- 66' 🔁 Maksim Mardasthay Kirill Apanasevich
- 75' 🔁 Maksim Teleshthay Egor Rusakov
- 75' 🔁 Ivan Mikhniukthay egor kress
- 🔁 Nikita Nekrasovthay Yuri Kozlov 76'
- 🟨 Pavel Seleznev 79'
- 🔁 vladislav kabachevskiythay Timur Galimzyanov 80'
- 82' 🔁 I. Chernykhthay Anton Kovalev
- 🟨 Ilya Vikhrov 89'
- 93+3' 🟨 Maksim Telesh
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 2Sút trúng đích4
- 7Sút không trúng đích3
- 9Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc6
- 49Tấn công nguy hiểm53
- 111Tấn công87
- 5Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. FC Belshina Babruisk kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Belshina Babruisk ép sân · cột hướng xuống: BATE Borisov ép sân. FC Belshina Babruisk kiểm soát thế trận 43% thời gian, BATE Borisov 37%.
FC Belshina BabruiskBATE Borisov| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-1-4-2
FC Belshina Babruisk · HLV Aleksandr Lisovskiy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 54 | Nikita Patsenko | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Aleksandr Kuchinskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Vladislav Solanovich © | Hậu vệ | 0.0 |
| 17 | Ilya Vikhrov | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Nikita Rozmanov | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Pavel Seleznev | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | vladislav rusenchik | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yuri Kozlov | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Nikita Golub | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Timur Galimzyanov | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | vladislav davydov | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | Kirill Bolotnikov | Hậu vệ |
| 20 | vladislav kabachevskiy | Tiền đạo |
| 1 | Nikita Kashuy | Thủ môn |
| 25 | Abdukhalil Makhmudov | Thủ môn |
| 15 | Kirril Malykh | Hậu vệ |
| 18 | Nikita Nekrasov | Tiền đạo |
| 2 | Nikita Nikonorov | Hậu vệ |
| 19 | Nikita Sokolovskiy | Hậu vệ |
| 77 | Ivan Veras | Tiền đạo |
BATE Borisov · HLV Artem Kontsevoy
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Sergey Chernik | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Maksim Sakuta | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Aik Musahagian © | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | pavel dubovskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Egor Rusakov | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Egor Grivenev | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Anton Kovalev | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Nikita Neskoromny | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | egor kress | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Kirill Apanasevich | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Anatoliy Yarmolich | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Maksim Telesh | Tiền vệ |
| 24 | vladislav yatskevich | Tiền đạo |
| 16 | danila sokol | Thủ môn |
| 15 | Gleb Protasenya | Tiền vệ |
| 9 | Nikolay Mirskiy | Tiền đạo |
| 28 | Ivan Mikhniuk | Hậu vệ |
| 44 | Maksim Mardas | Tiền đạo |
| 3 | Christian Intsoen | Hậu vệ |
| 19 | I. Chernykh | Tiền vệ |
| 29 | jean yao charles | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (29 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/02/2026 | INT CF | BATE Borisov – FC Belshina Babruisk | 2–1 |
| 22/09/2023 | BLR Premier League | BATE Borisov – FC Belshina Babruisk | 2–1 |
| 06/05/2023 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – BATE Borisov | 0–3 |
| 11/03/2023 | BLR Cup | BATE Borisov – FC Belshina Babruisk | 5–0 |
| 04/03/2023 | BLR Cup | FC Belshina Babruisk – BATE Borisov | 0–5 |
| 14/08/2022 | BLR Premier League | BATE Borisov – FC Belshina Babruisk | 2–2 |
| 02/04/2022 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – BATE Borisov | 0–3 |
| 22/11/2020 | BLR Premier League | BATE Borisov – FC Belshina Babruisk | 5–0 |
| 21/06/2020 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – BATE Borisov | 0–2 |
| 20/01/2018 | INT CF | FC Belshina Babruisk – BATE Borisov | 1–1 |
Phong độ gần đây
FC Belshina Babruisk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – FC Belshina Babruisk | 2–1 | B |
| 23/05/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – Naftan Novopolotsk | 5–1 | T |
| 15/05/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – FC Belshina Babruisk | 5–1 | B |
| 09/05/2026 | BLR Premier League | FC Belshina Babruisk – FK Vitebsk | 1–0 | T |
| 02/05/2026 | BLR Premier League | Neman Grodno – FC Belshina Babruisk | 2–1 | B |
BATE Borisov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | BLR Premier League | BATE Borisov – Dnepr Mogilev | 1–1 | H |
| 24/05/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 1–1 | H |
| 21/05/2026 | BLR Premier League | BATE Borisov – Dinamo Minsk | 0–0 | H |
| 16/05/2026 | BLR Cup | Dinamo Minsk – BATE Borisov | 1–1 | H |
| 10/05/2026 | BLR Premier League | Naftan Novopolotsk – BATE Borisov | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 11 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spartak Stadium (Babruysk).
- Kết quả FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov là bao nhiêu?
- FC Belshina Babruisk và BATE Borisov hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov gần đây thế nào?
- Trong 29 lần gặp nhau gần nhất: FC Belshina Babruisk thắng 0, hòa 3, BATE Borisov thắng 26. Lần gần nhất ngày 28/02/2026 (INT CF) BATE Borisov 2-1 FC Belshina Babruisk.
- Phong độ FC Belshina Babruisk và BATE Borisov trước trận?
- FC Belshina Babruisk: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLL); BATE Borisov: 0 thắng, 5 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDDDDL).
- Đội hình xuất phát FC Belshina Babruisk vs BATE Borisov?
- FC Belshina Babruisk ra sân với sơ đồ 4-4-2, BATE Borisov dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:42 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

