
Timur Galimzyanov
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Timur Galimzyanov là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Naftan Novopolotsk.
Tiểu sử Timur Galimzyanov
Timur Galimzyanov là tiền đạo của câu lạc bộ Naftan Novopolotsk, mang quốc tịch Russia và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Mùa 2026-2027, Timur Galimzyanov ra sân 12 trận với 206 phút, ghi 2 bàn và kiến tạo 1 lần. Ở Ngoại hạng Belarus mùa 2026, cầu thủ ra sân 10 trận và cũng ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, cao nhất đạt 100 nghìn € (2022); cầu thủ gia nhập Naftan Novopolotsk từ FC Belshina Babruisk ngày 20/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
9Đá chính
206Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,87Bàn/90 phút
103Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 10 | 8 | 143 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 63 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 143 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 23/09/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | FC Belshina Babruisk | Naftan Novopolotsk | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2026 | FC Molodechno | FC Belshina Babruisk | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2025 | Ocean Kerch | FC Molodechno | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2025 | Legion Dynamo | Ocean Kerch | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2024 | Salyut Belgorod | Legion Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | FC Khimki-2 | Salyut Belgorod | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Khimki II (-2025) | FC Khimki-2 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2021 | Master-Saturn Egorjevsk | FC Khimki II (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Master-Saturn Egorjevsk U17 | Master-Saturn Egorjevsk | Chuyển nhượng | — |