
Sergey Chernik
Thủ mônBLR
38Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sergey Chernik là thủ môn 38 tuổi quốc tịch BLR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2010 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/07/2011 | 22 | 350 nghìn € |
| 20/11/2011 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2012 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/11/2012 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/07/2013 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/11/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 04/07/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 18/11/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/07/2015 | 26 | 900 nghìn € |
| 14/09/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2015 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 12/07/2016 | 27 | 1,0 triệu € |
| 15/01/2017 | 28 | 950 nghìn € |
| 31/05/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/05/2018 | 29 | 700 nghìn € |
| 07/01/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2019 | 31 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 07/12/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 33 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 100 nghìn € |
| 10/07/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 28/06/2026 | 37 | 25 nghìn € |
| 05/10/2026 | 38 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | BATE Borisov | Free player | Trở lại | — |
| 12/03/2026 | Slutsksakhar Slutsk | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2025 | Shakhter Soligorsk | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | FK Gorodeya | Shakhter Soligorsk | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | Irtysh Pavlodar | FK Gorodeya | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | BATE Borisov | Irtysh Pavlodar | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2019 | Nancy | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | BATE Borisov | Nancy | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2013 | Neman Grodno | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Neman Grodno II | Neman Grodno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Neman Grodno U19 | Neman Grodno II | Chuyển nhượng | — |