- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng2 – 2
Sân VEB Arena, Moscow · Ít mây 20°C · cập nhật
CSKA Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 4-1 trên sân nhà VEB Arena.
CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) 4-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 29/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Nevena Damjanovickiến tạo: Tatiana Petrova
12'
1 - 0 -
⚽ (pen) Nevena Damjanovic
33'
2 - 0 - 🟨 Veronika Ermakova 39'
- 🟨 margarita manuilova 40'
- 41' 🟨 Mariya Barvinok
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Viktoria Kozlovathay Veronika Ermakova 46'
- 🔁 Anastasiia Pecherskayathay margarita manuilova 46'
- 🔁 MIlena Nikolicthay darya yakovleva 46'
- 59' 🔁 viktoriya dergousovathay Mariya Barvinok
- 59' 🔁 Natalia trofimovathay Anastasiya Morozova
- 🔁 Sofija krajsumovicthay Daiana Kishmakhova 59'
- 64' 🔁 Nadezhda Voskobovichthay nuria nurimanova
- 64' 🔁 Alina Dorofeevathay Anastasia Shuppo
- 🔁 Milica Bulatovicthay Marine Achoyan 69'
-
73'
2 - 1 ⚽ (pen) Natalia trofimova -
⚽ MIlena Nikolickiến tạo: Milica Bulatovic
78'
3 - 1 - 82' 🟨 Nadezhda Voskobovich
- 86' 🔁 Arina Tsyplovathay Natalya Sokolova
-
⚽ Tatiana Petrovakiến tạo: Nadezhda Smirnova
90'
4 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 4Sút trúng đích1
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc2
- 15Tấn công nguy hiểm3
- 78Tấn công37
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Rubin Kazan (nữ) ép sân. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Rubin Kazan (nữ) 39%.
CSKA Moscow (nữ)Rubin Kazan (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-4-3
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Marine Achoyan | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Tatiana Petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Veronika Ermakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 63 | Valeriya bespalikova | Tiền vệ |
| 20 | Milica Bulatovic | Tiền đạo |
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn |
| 29 | Viktoria Kozlova | Tiền vệ |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo |
| 3 | Anastasiia Pecherskaya | Không rõ |
Rubin Kazan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Esenia Eremeeva | Thủ môn | 0.0 |
| 12 | nuria nurimanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 47 | Yana sholgina | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Diana Mammadova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Anastasia Shuppo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariya Barvinok | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Anastasiya Morozova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina zainutdinova | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | kseniia alpatova | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | Natalya Sokolova | Tiền đạo | 0.0 |
| 52 | Kseniya Oleksyuk | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 99 | viktoriya dergousova | Tiền vệ |
| 11 | Alina Dorofeeva | Hậu vệ |
| 5 | kristina kiyanka | Hậu vệ |
| 75 | nailya nasibullova | Hậu vệ |
| 77 | Viktoriya Shkoda | Hậu vệ |
| 18 | Natalia trofimova | Tiền vệ |
| 21 | Arina Tsyplova | Không rõ |
| 23 | Nadezhda Voskobovich | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 20/06/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 2–3 |
| 06/09/2025 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–0 |
| 26/04/2025 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–4 |
| 28/09/2024 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–0 |
| 05/05/2024 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 20/08/2023 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 5–0 |
| 22/04/2023 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–8 |
| 13/08/2022 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 4–0 |
| 18/03/2022 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 |
| 30/10/2021 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–3 |
Phong độ gần đây
CSKA Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–0 | H |
| 15/08/2026 | RUS Women's Cup | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–1 | H |
| 09/08/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 1–0 | B |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | CSKA Moscow (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 4–1 | T |
| 24/07/2026 | RUS Women's Cup | CSKA Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 2–1 | T |
Rubin Kazan (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 2–0 | T |
| 18/07/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Lokomotiv Moscow (nữ) | 1–0 | T |
| 11/07/2026 | RUS Women's Premier League | Krylya Sovetov Samara (nữ) – Rubin Kazan (nữ) | 2–0 | B |
| 05/07/2026 | RUS Women's Cup | Rubin Kazan (nữ) – Dynamo Moscow (nữ) | 1–4 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 17 đã diễn ra lúc 16:30 ngày 29/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) là bao nhiêu?
- CSKA Moscow (nữ) thắng Rubin Kazan (nữ) 4-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: CSKA Moscow (nữ) thắng 12, hòa 0, Rubin Kazan (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 20/06/2026 (RUS Women's Premier League) Rubin Kazan (nữ) 2-3 CSKA Moscow (nữ).
- Phong độ CSKA Moscow (nữ) và Rubin Kazan (nữ) trước trận?
- CSKA Moscow (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DDLWWW); Rubin Kazan (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWWLLD).
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow (nữ) vs Rubin Kazan (nữ)?
- CSKA Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Rubin Kazan (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 03:29 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

