- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Stadion Aleksandar Shalamanov · Trọng tài: Stavrou·Zoe · Nắng 16°C · cập nhật
Kosovo (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Bulgaria (nữ).
Bulgaria (nữ) vs Kosovo (nữ) 1-3 — Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) 14/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 4Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích9
- 5Sút trong vòng cấm16
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc5
- 55Tấn công nguy hiểm56
- 81Tấn công91
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Bulgaria (nữ) kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Bulgaria (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Kosovo (nữ) ép sân. Bulgaria (nữ) kiểm soát thế trận 44% thời gian, Kosovo (nữ) 47%.
Bulgaria (nữ)Kosovo (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-1-4-1
Bulgaria (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | milena karakoleva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Nikoleta Atanasova Boycheva © | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Bianka Demirova | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Kristiana Karaivanova | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | yoana stankova | Hậu vệ | 0.0 |
| 9 | lora petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | S. Petkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Ivana Emilova Naydenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | E. Popadinova | Tiền đạo | 0.0 |
| 8 | polina rasina | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Aleksandra yaneva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Alexandra Yordanova | Thủ môn |
| 6 | Rona Mihaylova | Tiền vệ |
| 12 | Gabriela Genova | Thủ môn |
| 20 | İsmigül Yalçıner | Tiền vệ |
| 15 | Polina Demirova | Tiền đạo |
| 14 | Bozhidara Nikolaeva Ivanova | Tiền vệ |
| 5 | Nora Kirilova Dimitrova | Hậu vệ |
| 18 | Zornitsa Koeva | Hậu vệ |
| 10 | Zdravka Parapunova | Tiền vệ |
| 16 | Antonina Shopska | Tiền vệ |
| 4 | T. Todorova | Tiền vệ |
Kosovo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | D. Djellza | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | rrezona ramadani | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | agnesa gashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Blerta smaili | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Albulena fejza | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Gentiana Fetaj | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | kaltrina biqkaj | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Donjeta halilaj | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Marigonë Tahiri | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Modesta Uka | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ereleta Memeti © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 4 | Shenarta Bela | Hậu vệ |
| 18 | Laureta Crnaveri | Hậu vệ |
| 17 | E. Hoti | Tiền đạo |
| 19 | A. Imeraj | Tiền đạo |
| 16 | Ema Kastrati | Thủ môn |
| 1 | Florentina Kolgeci | Thủ môn |
| 11 | Valentina·Limani | Tiền đạo |
| 14 | valentina metaj | Tiền đạo |
| 20 | Aurora Mulliqi | Tiền đạo |
| 22 | Kreshnike Ramaja | Hậu vệ |
| 13 | Sara Sahiti | Tiền vệ |
| 6 | Ylberina Berishaj | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Bulgaria (nữ) vs Kosovo (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bulgaria (nữ) vs Kosovo (nữ) thuộc Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:00 ngày 14/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Aleksandar Shalamanov.
- Kết quả Bulgaria (nữ) vs Kosovo (nữ) là bao nhiêu?
- Kosovo (nữ) thắng Bulgaria (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Đội hình xuất phát Bulgaria (nữ) vs Kosovo (nữ)?
- Bulgaria (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Kosovo (nữ) dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

