- Phạt góc7 – 1
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Estadio Nabi Abi Chedid, Braganza · Nắng 24°C · cập nhật
Bragantino (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 2-0 trên sân nhà Estadio Nabi Abi Chedid.
Bragantino (nữ) vs EC Juventude (nữ) 2-0 — Brazil W L 23/03/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 62%Kiểm soát bóng38%
- 7Sút trúng đích3
- 7Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc1
- 76Tấn công nguy hiểm41
- 83Tấn công70
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Bragantino (nữ) kiểm soát bóng 62%.
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Bragantino (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | Leticia | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Tamires Oliveira de Lima | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Carolina Tavares Vieira | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Ambrozio Camila | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Ana Carla de Oliveira Barboza | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ilana Mendonca | Tiền vệ | 0.0 |
| 32 | Marzia Reposo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Jane Tavares de Oliveira | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Mineira Rafa | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Miriã | Tiền đạo | 0.0 |
| 31 | Ana Lourdes da Silva Vieira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Karol Bermúdez | Tiền vệ |
| 28 | Catarina Ferreira da Silva Cruz de Lima | Hậu vệ |
| 9 | Martina Del Trecco | Tiền đạo |
| 30 | Eduarda Enadhyele Rodrigues Macedo | Tiền vệ |
| 11 | Ester | Hậu vệ |
| 19 | Géssica do Nascimento | Hậu vệ |
| 29 | Janyele Almeida da Silva | Tiền đạo |
| 15 | Jessica Soares da Silva | Hậu vệ |
| 1 | Manu | Thủ môn |
| 13 | mylena | Tiền đạo |
| 27 | Stellamarys de Santana Terra | Hậu vệ |
| 33 | Laura Valverde Moreira | Tiền vệ |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Renata may | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Bruna Emília Teixeira Santos © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | tefinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | Manfio joyce | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn |
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 20 | Aninha | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Bragantino (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Bragantino (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 4 đã diễn ra lúc 03:00 ngày 23/03/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Nabi Abi Chedid (Braganza).
- Kết quả Bragantino (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Bragantino (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 2-0; hiệp một 0-0.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:23 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

