- Phạt góc1 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
· Ít mây 15°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.60 / 2.30
Andorra U21 và Moldova U21 hòa nhau 0-0.
Andorra U21 vs Moldova U21 0-0 — UEFA European U21 Championship qualification 03/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Pere Simonet Alorda 21'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 50' 🟨 V. Coliş
- 65' 🔁 Cristian Nagurneathay Alexandru Bețivu
- 65' 🔁 S. Țurcanthay Dan-Angelo Boţan
- 🟨 Alex Cornella Molins 66'
- 🔁 Marcel Carrauthay Albert Solanes Bisbal 69'
- 🔁 Pau Torrathay Pere Simonet Alorda 69'
- 73' 🔁 Victor Ciumașuthay Radu Lucian
- 82' 🔁 V. Costinthay Vasile Luchiță
- 🔁 Dani Manuel de Lima Coelhothay Marc Rodríguez Gelabert 85'
- 🔁 Jan Rodriguez Falcothay Marc Torné Da Silva 89'
- 🔁 Alex Rentethay Gerard Garcia 89'
- 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 0Sút trúng đích2
- 6Sút không trúng đích1
- 6Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 1Phạt góc3
- 56Tấn công nguy hiểm68
- 128Tấn công130
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Andorra U21 kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Andorra U21 ép sân · cột hướng xuống: Moldova U21 ép sân. Andorra U21 kiểm soát thế trận 58% thời gian, Moldova U21 37%.
Andorra U21Moldova U21| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Andorra U21 · HLV Eloy Casals
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Marc De Castro Prat | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Daniel de Sa Vieira | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Alex Cornella Molins | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Guillem Acosta Farre | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Marc Rodríguez Gelabert | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Pere Simonet Alorda | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Yedid Santaella Prinetti | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Marc Torné Da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Albert Solanes Bisbal | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Gerard Garcia © | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Iván Domínguez | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Marcel Carrau | Tiền vệ |
| 1 | Adrià Molins | Thủ môn |
| 11 | Nil Linares | Tiền vệ |
| 17 | Alex Rente | Tiền đạo |
| 19 | Haroun Dchar Agharbi | Tiền đạo |
| 3 | Pau Asterio Miranda Canals | Hậu vệ |
| 16 | Jan Rodriguez Falco | Tiền đạo |
| 20 | Pau Torra | Tiền đạo |
| 2 | Dani Manuel de Lima Coelho | Hậu vệ |
Moldova U21 · HLV Serghei Cebotari
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Roman Dumenco | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ivan Graminschii | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | D. Tonica | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Artiom Dijinari © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | V. Coliş | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Radu Lucian | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Vasile Luchiță | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Gheorghe Mosneagu | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Alexandru Bețivu | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Mihai Lupan | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Dan-Angelo Boţan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | V. Costin | Hậu vệ |
| 20 | Victor Ciumașu | Tiền đạo |
| 2 | Daniel Cucer | Tiền đạo |
| 15 | Cristian Gonta | Hậu vệ |
| 16 | Alexandru mardari | Tiền vệ |
| 13 | Cristian Nagurnea | Tiền vệ |
| 1 | artur nazarciuc | Thủ môn |
| 14 | P. Gospodinov | Hậu vệ |
| 17 | S. Țurcan | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.60 | 2.30 | 21.00 | 1.01 | 21.00 | 0.5 | 13.00 | 1.04 | 4.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | Moldova U21 – Andorra U21 | 3–0 |
| 03/03/2010 | UEFA European U21 Championship qualification | Andorra U21 – Moldova U21 | 1–3 |
| 10/10/2009 | UEFA European U21 Championship qualification | Moldova U21 – Andorra U21 | 1–0 |
Phong độ gần đây
Andorra U21
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 28/03/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | Andorra U21 – England U21 | 1–1 | H |
| 19/11/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | Andorra U21 – Ireland U21 | 4–0 | T |
| 14/10/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | England U21 – Andorra U21 | 1–0 | B |
| 10/10/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | Andorra U21 – Kazakhstan U21 | 1–0 | T |
| 10/09/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | Ireland U21 – Andorra U21 | 1–0 | B |
Moldova U21
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | INT FRL | Moldova U21 – Georgia U21 | 3–2 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | Moldova U21 – Malta U21 | 3–0 | T |
| 01/04/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | England U21 – Moldova U21 | 4–1 | B |
| 27/03/2026 | UEFA European U21 Championship qualification | Ireland U21 – Moldova U21 | 1–1 | H |
| 17/11/2025 | UEFA European U21 Championship qualification | Kazakhstan U21 – Moldova U21 | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Andorra U21 vs Moldova U21 đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Andorra U21 vs Moldova U21 thuộc UEFA European U21 Championship qualification đã diễn ra lúc 00:30 ngày 03/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Andorra U21 vs Moldova U21 là bao nhiêu?
- Andorra U21 và Moldova U21 hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu Andorra U21 vs Moldova U21 gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Andorra U21 thắng 0, hòa 0, Moldova U21 thắng 3. Lần gần nhất ngày 11/06/2025 (UEFA European U21 Championship qualification) Moldova U21 3-0 Andorra U21.
- Phong độ Andorra U21 và Moldova U21 trước trận?
- Andorra U21: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLL); Moldova U21: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLDDL).
- Đội hình xuất phát Andorra U21 vs Moldova U21?
- Andorra U21 ra sân với sơ đồ 4-4-2, Moldova U21 dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:42 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

