Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

artur nazarciuc

FC BaltiThủ mônMDA
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

artur nazarciuc là thủ môn 22 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo FC Balti.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
1.350Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—15151.350000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 15 trận ra sân, 1.350 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của artur nazarciuc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 3-2dự bị000—0———
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraH 0-0dự bị000—0———
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhB 1-49031012/230——5,95
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandH 1-1903215/2503/3V6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 175 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/10/20211710 nghìn €
24/12/20211710 nghìn €
22/05/20221810 nghìn €
04/11/20221825 nghìn €
07/06/20231925 nghìn €
07/12/20231925 nghìn €
06/06/20242025 nghìn €
17/12/202420125 nghìn €
22/05/202521125 nghìn €
30/11/202521150 nghìn €
14/05/202622175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com