
Artiom Dijinari là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 03/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Andorra | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/04/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Anh | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 0/1 | — | 5,19 |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ireland | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 3 | 4/5 | — | 6,58 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Dacia-Buiucani | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |
| 02/03/2026 | Sheriff Tiraspol | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Politehnica UTM Сhișinău | Sheriff Tiraspol | Cho mượn | — |
| 07/07/2025 | Sheriff Tiraspol | Politehnica UTM Сhișinău | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Sheriff U19 | Sheriff Tiraspol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Sheriff Tiraspol U17 | FC Sheriff U19 | Chuyển nhượng | — |