Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Artiom Dijinari

Sheriff TiraspolHậu vệMDA
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Artiom Dijinari là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo Sheriff Tiraspol.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga2026-2027—111199000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Artiom Dijinari · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 KazakhstanT 3-29001000—0—V6,25
03/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AndorraH 0-09000000—0———
01/04/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 AnhB 1-4900000018/2900/1—5,19
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 IrelandH 1-190000008/1534/5—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20241850 nghìn €
17/12/20241950 nghìn €
22/05/20251950 nghìn €
14/05/20262075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Dacia-BuiucaniSheriff TiraspolCho mượn—
02/03/2026Sheriff TiraspolDacia-BuiucaniChuyển nhượng—
30/12/2025Politehnica UTM СhișinăuSheriff TiraspolCho mượn—
07/07/2025Sheriff TiraspolPolitehnica UTM СhișinăuChuyển nhượng—
30/06/2024FC Sheriff U19Sheriff TiraspolChuyển nhượng—
30/06/2022FC Sheriff Tiraspol U17FC Sheriff U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com