
Amir Gurbani
38Tuổi
178Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
—Giá trị
Amir Gurbani là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch TKM, hiện khoác áo Ahal FK.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Lịch sử chuyển nhượng
Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|
| 01/07/2025 | Shagadam Turkmenbashi | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Ahal FK II | Shagadam Turkmenbashi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Ahal FK | Ahal FK II | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Nagaworld FC | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2019 | New Radiant SC | Nagaworld FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | FK Dordoi Bishkek | New Radiant SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2018 | Shagadam Turkmenbashi | FK Dordoi Bishkek | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2017 | FK Altyn Asyr | Shagadam Turkmenbashi | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Nebitçi FT | FK Altyn Asyr | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2015 | Ahal FK | Nebitçi FT | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2014 | Nebitçi FT | Ahal FK | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2011 | FK Altyn Asyr | Nebitçi FT | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2010 | FC Asgabat | FK Altyn Asyr | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2008 | Kopetdag Asgabat | FC Asgabat | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2006 | Ahal FK | Kopetdag Asgabat | Chuyển nhượng | — |