
Mohib Ullah là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch PAK, hiện khoác áo Paro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
305Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
305Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97% | 0% | 0 | 0 | 6,50 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 260 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 70% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/38 (97%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/98 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/16 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Ahal FK | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Việt Nam | B 2-4 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/29 | 1 | 2/3 | — | 6,93 |
| 29/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Philippines | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 4/6 | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Thái Lan | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/44 | 0 | 1/1 | — | 6,06 |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Tajikistan | B 1-6 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Ả Rập Xê Út | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Campuchia | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2023 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Campuchia | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Karachi United | Paro FC | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2026 | WAPDA FC | Karachi United | Cho mượn | — |
| 31/01/2026 | Karachi United | WAPDA FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2025 | Karachi United | Aino FC Kandahar | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2025 | Aino FC Kandahar | Karachi United | Cho mượn | — |
| 30/11/2024 | Karachi United | Aino FC Kandahar | Chuyển nhượng | — |