Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

National 2 Pháp

FranceMùa 2026-2027Vòng 8/30Giải vô địch (league)cập nhật 02:32 18/10/2026

BXH National 2 Pháp mùa 2026-2027: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 16 đội.

FC Chambly Oise đang dẫn đầu National 2 Pháp với 15 điểm sau 7 trận, bằng điểm St. Maur Lusi; thắng 3/5 trận gần nhất, vòng tới gặp AS Montlouis.

Bảng xếp hạng National 2 Pháp 2026-2027

Group A · 16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:32 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 FC Chambly Oise 7502 13–7+615 TBTBT
2 St. Maur Lusi 7430 11–6+515 TTHTH
3 AS Furiani Agliani 7421 15–7+814 TTTTB
4 Racing Club de France 7421 10–5+514 TTHTH
5 Creteil 7421 9–4+514 BHTTT
6 Feignies 7340 6–3+313 HTTTH
7 Biesheim 7322 14–9+511 HBTTT
8 Dieppe 7232 9–909 TTHBB
9 Le Pays du Valois 7223 13–12+18 BHBTT
10 Bastia Borgo 7223 9–10-18 BBTBT
11 Haguenau 7214 7–10-37 BTBBH
12 AS Montlouis 7133 7–13-66 BHBTB
13 Epinal 7124 7–9-25 TBBBB
14 Colmar 7124 4–12-85 HHBBB
15 St Pryve St Hilaire 6033 5–8-33 BHBHB
16 Chantilly 6015 4–19-151 BBBBB
T thắngH hòaB bại
16 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:32 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Angouleme 7520 12–5+717 TTHTT
2 Bayonne 7511 11–5+616 TTHBT
3 Avranches 7421 10–3+714 THBTT
4 Lorient II 7403 13–7+612 BTBTT
5 Saint Malo 7322 9–6+311 HTBTB
6 Granville 7322 10–10011 THTTB
7 Dinan Lehon FC 7322 5–5011 THTHB
8 Stade Briochin 7241 9–7+210 HHTBH
9 JA Le Poire Sur Vie 7304 9–10-19 BTTTB
10 Tarbes Pyrenees 7232 3–4-19 HBTHB
11 LA Saint-Colomban Locmine 7223 6–608 BBTBT
12 Les Herbiers 7223 5–7-28 BTBTH
13 Saumur OL 7214 6–11-57 TBBBT
14 Pontivy 7043 5–10-54 BBHBH
15 Voltigeurs Chateaubriant 7043 4–11-74 HBHBH
16 Chauray Fc 7016 4–14-101 BBBBB
T thắngH hòaB bại
17 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 02:32 18/10/2026
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nimes 7511 15–4+1116 TTTHB
2 GFA Rumilly Vallieres 7403 22–12+1012 BBBTT
3 Toulon 7331 9–5+412 TTBTH
4 Frejus St-Raphael 7403 13–10+312 TBBTT
5 Touraine 6330 6–3+312 HHTHT
6 Hyeres 6240 8–4+410 TTHHH
7 Hauts Lyonnais 7241 7–7010 THBHH
8 ES Troyes AC B 7313 7–11-410 TBTBT
9 Chasselay M.D. Azergues 6231 9–6+39 HHTTB
10 Andrezieux 7232 9–8+19 BTBHH
11 FC Limonest 7232 9–909 TTHBH
12 Saint-Priest 7142 8–12-47 BHHHH
13 Lyon Duchere 7205 9–16-76 BBTBT
14 Istres 6042 2–6-44 BBHHH
15 Bourges 6042 1–5-44 HHHBB
16 Chateauroux 6033 5–10-53 BHBHB
17 Canet Roussillon 6024 3–14-112 BBHHB
T thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Group A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1FC Chambly Oise33-0-09–3942-0-24–46
2St. Maur Lusi33-0-07–3941-3-04–36
3AS Furiani Agliani43-1-09–31031-1-16–44
4Racing Club de France30-2-11–2244-0-09–312
5Creteil43-0-17–3931-2-02–15
6Feignies32-1-04–2741-3-02–16
7Biesheim42-2-010–6831-0-24–33
8Dieppe31-1-14–4441-2-15–55
9Le Pays du Valois41-0-37–8331-2-06–45
10Bastia Borgo31-1-15–4441-1-24–64
11Haguenau40-1-31–4132-0-16–66
12AS Montlouis31-2-01–0540-1-36–131
13Epinal41-1-25–5430-1-22–41
14Colmar31-1-13–3440-1-31–91
15St Pryve St Hilaire30-3-03–3330-0-32–50
16Chantilly40-1-32–12120-0-22–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Group A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1FC Chambly Oise757%71%71%28%2.86
2St. Maur Lusi785%85%57%14%2.43
3AS Furiani Agliani757%71%57%57%3.14
4Racing Club de France742%42%42%28%2.14
5Creteil742%42%28%28%1.86
6Feignies742%42%14%0%1.29
7Biesheim757%85%42%42%3.29
8Dieppe771%85%28%28%2.57
9Le Pays du Valois785%85%71%57%3.57
10Bastia Borgo771%85%57%28%2.71
11Haguenau742%57%28%28%2.43
12AS Montlouis757%57%42%42%2.86
13Epinal742%57%28%28%2.29
14Colmar728%57%42%28%2.29
15St Pryve St Hilaire683%83%33%0%2.17
16Chantilly666%100%83%83%3.83
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Angouleme43-1-08–31032-1-04–27
2Bayonne32-0-13–2643-1-08–310
3Avranches31-2-03–1543-0-17–29
4Lorient II42-0-27–5632-0-16–26
5Saint Malo42-2-04–2831-0-25–43
6Granville43-0-16–5930-2-14–52
7Dinan Lehon FC32-0-14–3641-2-11–25
8Stade Briochin41-2-14–5531-2-05–25
9JA Le Poire Sur Vie32-0-15–4641-0-34–63
10Tarbes Pyrenees31-1-12–2441-2-11–25
11LA Saint-Colomban Locmine42-1-15–3730-1-21–31
12Les Herbiers30-1-21–3142-1-14–47
13Saumur OL42-1-15–6730-0-31–50
14Pontivy30-1-21–5140-3-14–53
15Voltigeurs Chateaubriant40-3-13–6330-1-21–51
16Chauray Fc30-1-21–4140-0-43–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Angouleme757%85%42%14%2.43
2Bayonne742%57%42%28%2.29
3Avranches728%71%28%0%1.86
4Lorient II757%71%71%42%2.86
5Saint Malo742%57%42%28%2.14
6Granville785%85%71%28%2.86
7Dinan Lehon FC714%57%14%0%1.43
8Stade Briochin757%57%42%42%2.29
9JA Le Poire Sur Vie742%85%71%14%2.71
10Tarbes Pyrenees714%28%14%0%1.00
11LA Saint-Colomban Locmine742%42%28%14%1.71
12Les Herbiers742%57%28%0%1.71
13Saumur OL757%71%57%14%2.43
14Pontivy757%71%42%14%2.14
15Voltigeurs Chateaubriant742%71%57%14%2.14
16Chauray Fc757%85%57%28%2.57
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nimes32-1-08–1743-0-17–39
2GFA Rumilly Vallieres32-0-17–4642-0-215–86
3Toulon32-1-04–1741-2-15–45
4Frejus St-Raphael43-0-111–4931-0-22–63
5Touraine32-1-03–1731-2-03–25
6Hyeres30-3-03–3332-1-05–17
7Hauts Lyonnais41-2-13–4531-2-04–35
8ES Troyes AC B43-1-07–31030-0-30–80
9Chasselay M.D. Azergues31-2-05–3531-1-14–34
10Andrezieux32-1-06–2740-2-23–62
11FC Limonest41-2-15–3531-1-14–64
12Saint-Priest31-2-05–4540-2-23–82
13Lyon Duchere42-0-27–9630-0-32–70
14Istres30-2-11–2230-2-11–42
15Bourges30-2-11–2230-2-10–32
16Chateauroux30-0-34–9030-3-01–13
17Canet Roussillon30-1-21–6130-1-22–81
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nimes742%71%57%42%2.71
2GFA Rumilly Vallieres757%85%85%42%4.86
3Toulon742%57%42%28%2.00
4Frejus St-Raphael728%85%71%42%3.29
5Touraine633%33%16%16%1.50
6Hyeres650%66%33%16%2.00
7Hauts Lyonnais771%71%42%14%2.00
8ES Troyes AC B728%57%57%42%2.57
9Chasselay M.D. Azergues650%66%33%33%2.50
10Andrezieux757%85%28%28%2.43
11FC Limonest757%71%42%28%2.57
12Saint-Priest785%100%57%28%2.86
13Lyon Duchere757%85%71%42%3.57
14Istres633%50%33%0%1.33
15Bourges616%33%16%0%1.00
16Chateauroux633%33%16%16%2.50
17Canet Roussillon633%83%66%50%2.83

Đội cuối bảng là Chantilly với 1 điểm, hiệu số -15.

Toàn giải trung bình 2.55 bàn/trận sau 55 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu National 2 Pháp?
FC Chambly Oise dẫn đầu National 2 Pháp 2026-2027 với 15 điểm sau 7 trận (5 thắng, 0 hòa, 2 thua, hiệu số +6), hơn St. Maur Lusi xếp thứ hai 0 điểm.
National 2 Pháp mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 55 trận đã đấu, 16 đội ở National 2 Pháp ghi tổng cộng 143 bàn, trung bình 2,60 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là AS Furiani Agliani (15 bàn).
Vua phá lưới National 2 Pháp hiện tại là ai?
Aboubacar Camara (Touraine) dẫn đầu danh sách ghi bàn National 2 Pháp 2026-2027 với 1 bàn; xếp sau là Stéphane Lambèse (Chateauroux) với 1 bàn.
Lượt trận tiếp theo của National 2 Pháp diễn ra khi nào?
Trận gần nhất của National 2 Pháp là Saint-Priest vs Chateauroux lúc 00:00 ngày 01/11/2026 (Vòng 8); ngày đó có 10 trận.
National 2 Pháp đang đá đến vòng mấy?
National 2 Pháp 2026-2027 đang ở vòng 8 trên tổng 30 vòng, với 16 đội tham dự.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:56 28/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com