
GFA Rumilly Vallieres
Phong độ: TTBBB
GFA Rumilly Vallieres sẽ gặp Istres lúc 00:00 ngày 01/11/2026 tại French Championnat National 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 7 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Julien Perez | Thủ môn | 33 |
| 16 | Jordan Lemarie | Thủ môn | 27 |
| 30 | Quentin Hocini | Thủ môn | 28 |
| — | El Oihab Abdou | Hậu vệ | 28 |
| 3 | Dorian Michaud | Hậu vệ | 32 |
| 3 | Nicolas Garby | Hậu vệ | 33 |
| 5 | Marc Laurent | Hậu vệ | 28 |
| 17 | Tom Viard | Hậu vệ | 32 |
| 21 | Salimou Touré | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Jeremy Fejoz | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Jonathan Ruque | Hậu vệ | 27 |
| 26 | Alexis Matias | Hậu vệ | 32 |
| 27 | Loan Bouchet | Hậu vệ | 33 |
| 29 | Haniel Compaore | Hậu vệ | 33 |
| 6 | Arthur Bozon | Tiền vệ | 31 |
| 6 | Wail Essafiani | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Mathieu Guillaud | Tiền vệ | 37 |
| 8 | Valentin Jacob | Tiền vệ | 32 |
| 10 | Abdel Fahmani | Tiền vệ | 29 |
| 17 | Stephane Viglierchio | Tiền vệ | 38 |
| 19 | Alexandre Fillon | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Moise Mbemba Yamfu | Tiền vệ | 26 |
| 20 | Alexis Peuget | Tiền vệ | 35 |
| 21 | Jorris Cottin | Tiền vệ | 31 |
| 23 | Ferhat Yuce | Tiền vệ | 31 |
| 33 | Jocelyn Gay | Tiền vệ | 26 |
| 35 | Yassir Saidi | Tiền vệ | 41 |
| — | Mattéo Mendy | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Maxence Fortier | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Amine Said | Tiền đạo | 23 |
| 14 | Ousmane Diaby | Tiền đạo | 37 |
| 22 | I. Eckenfelder | Tiền đạo | — |
| 34 | Victor Bouzou | Tiền đạo | 30 |
| — | Vincent Di Stefano | Không rõ | 33 |
| — | Brac Sylvestre Jules | Không rõ | 28 |
| — | Valentin Baume | Không rõ | 29 |
| 28 | Yoann·Martelat | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của GFA Rumilly Vallieres là khi nào?
- GFA Rumilly Vallieres gặp Istres trên sân nhà lúc 00:00 ngày 01/11/2026, giải French Championnat National 1.
- GFA Rumilly Vallieres đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất GFA Rumilly Vallieres 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thắng Chateauroux 7-4 (French Championnat National 1).
- Đội hình GFA Rumilly Vallieres có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình GFA Rumilly Vallieres có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 30,8, tổng giá trị 275 nghìn €; đắt giá nhất là Valentin Jacob (tiền vệ, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của GFA Rumilly Vallieres?
- HLV trưởng là Cédric Rullier (FRA, 42 tuổi).
- Thành tích GFA Rumilly Vallieres mùa này tại French Championnat National 1?
- Tại French Championnat National 1, GFA Rumilly Vallieres đã đá 7 trận, ghi 22 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 3,14 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).