
Voltigeurs Chateaubriant
Phong độ: HBHBH
Voltigeurs Chateaubriant sẽ gặp Saint Malo lúc 00:00 ngày 01/11/2026 tại French Championnat National 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (37 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Clement Milon | Thủ môn | 32 |
| 1 | C. Milon | Thủ môn | 31 |
| 16 | Balamine Dramé | Thủ môn | 27 |
| 2 | Adrien Bomme | Hậu vệ | 34 |
| 4 | Francois Gaudiche | Hậu vệ | 32 |
| 12 | Fara Gomis | Hậu vệ | 43 |
| 13 | Hamed Coulibaly | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Lemouya Goudiaby | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Randy Mavinga | Hậu vệ | 27 |
| 23 | Eoghan Nolin | Hậu vệ | 23 |
| 24 | Yoann Abasq | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Arnaud Luzayadio | Hậu vệ | 27 |
| — | Ferdinand Ramanamahefa | Tiền vệ | — |
| — | Wessou Cisse | Tiền vệ | 27 |
| 2 | Diego Artu | Tiền vệ | 28 |
| 5 | Lassine Soumaoro | Tiền vệ | 23 |
| 6 | Lorys fayolle | Tiền vệ | 30 |
| 7 | Papa N'Doye | Tiền vệ | 42 |
| 8 | Mourad El Mimoune | Tiền vệ | 39 |
| 10 | Loic Binet | Tiền vệ | 43 |
| 10 | Pierre Nonge | Tiền vệ | 43 |
| 20 | Ly Akhibou | Tiền vệ | 27 |
| 22 | Arnaud Guedj | Tiền vệ | 29 |
| 7 | David Vernet | Tiền đạo | 37 |
| 7 | N'Famara Diaby | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Godwin Bentil | Tiền đạo | 25 |
| 14 | Hugo Chambon | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Baptiste nais | Tiền đạo | 30 |
| 28 | B. Gueye Sène | Tiền đạo | — |
| — | clarence kegongo | Không rõ | 22 |
| 8 | Dafe | Không rõ | — |
| 12 | Louis Guivarc'H | Không rõ | — |
| 14 | Pierre-Emmanuel Moriclet | Không rõ | — |
| 15 | Thomas Delaunay | Không rõ | — |
| 16 | Sebastien Guerlais | Không rõ | — |
| 21 | Bachir Diop | Không rõ | 24 |
| 22 | L. Tremblay | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Voltigeurs Chateaubriant là khi nào?
- Voltigeurs Chateaubriant gặp Saint Malo trên sân khách lúc 00:00 ngày 01/11/2026, giải French Championnat National 1.
- Voltigeurs Chateaubriant đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Voltigeurs Chateaubriant 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 hòa Stade Briochin 1-1 (French Championnat National 1).
- Đội hình Voltigeurs Chateaubriant có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Voltigeurs Chateaubriant có 37 cầu thủ, tuổi trung bình 30,2, tổng giá trị 50 nghìn €; đắt giá nhất là Hugo Chambon (tiền đạo, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Voltigeurs Chateaubriant?
- HLV trưởng là Laurent Di Bernardo (FRA, 54 tuổi).
- Thành tích Voltigeurs Chateaubriant mùa này tại French Championnat National 1?
- Tại French Championnat National 1, Voltigeurs Chateaubriant đã đá 7 trận, ghi 4 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 0,57 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:19 23/10/2026 (giờ Việt Nam).