
Bourges sẽ gặp ES Troyes AC B lúc 00:00 ngày 01/11/2026 tại French Championnat National 1.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | David agossa | Thủ môn | 23 |
| 1 | Pape Diatta Ndiaye | Thủ môn | 36 |
| 40 | Valentin Rabouille | Thủ môn | 26 |
| — | Sambou Kabba | Hậu vệ | 30 |
| — | Hamza Sbaï | Hậu vệ | 26 |
| 3 | Florian Lapis | Hậu vệ | 33 |
| 4 | M. Lopy | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Paul Lehoux | Hậu vệ | 25 |
| 22 | Lorenzo Diaz | Hậu vệ | 30 |
| 23 | Sekou Traoré | Hậu vệ | 29 |
| — | Ibou·Faye | Tiền vệ | 35 |
| — | Henok Pokuah | Tiền vệ | 25 |
| — | Izhak Hammoudi | Tiền vệ | 21 |
| — | Ameth Niang | Tiền vệ | 19 |
| 6 | I. Faye | Tiền vệ | 35 |
| 8 | A. Mané | Tiền vệ | 29 |
| 12 | Mayoro N'Doye | Tiền vệ | 34 |
| 12 | Nianankoro Doumbia | Tiền vệ | 30 |
| 13 | Brimau Nziengui | Tiền vệ | 25 |
| 14 | Jeremy Hardouin | Tiền vệ | 37 |
| — | S. Diallo | Tiền đạo | 25 |
| — | Abdoulaye Diallo | Tiền đạo | 34 |
| 12 | Pape Sene | Tiền đạo | 34 |
| 21 | Pierre-Bertrand Arné | Tiền đạo | 26 |
| 27 | Ibrahim Fofana | Tiền đạo | 32 |
| — | Thomas Gautier | Không rõ | 25 |
| 7 | Alpha Sawaneh Kubota | Không rõ | 30 |
| 19 | Noah Marchesseau | Không rõ | 23 |
| 27 | Emmanuel Latron | Không rõ | 26 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Bourges là khi nào?
- Bourges gặp ES Troyes AC B trên sân nhà lúc 00:00 ngày 01/11/2026, giải French Championnat National 1.
- Bourges đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Bourges 0 thắng, 3 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Lyon Duchere 0-3 (French Championnat National 1).
- Đội hình Bourges có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Bourges có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,7, tổng giá trị 175 nghìn €; đắt giá nhất là Izhak Hammoudi (tiền vệ, 50 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Bourges?
- HLV trưởng là Romain Revelli (FRA, 49 tuổi).
- Bourges có bao nhiêu cầu thủ chấn thương hoặc treo giò?
- 1 cầu thủ Bourges hiện vắng mặt: Valentin Rabouille.
- Thành tích Bourges mùa này tại French Championnat National 1?
- Tại French Championnat National 1, Bourges đã đá 6 trận, ghi 1 bàn, thủng lưới 5 (trung bình 0,17 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:20 22/10/2026 (giờ Việt Nam).