Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cúp C1 châu Á

Mùa 2023-2024Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Al-Ain FC (2 lần)cập nhật 09:01 04/01/2024

BXH Cúp C1 châu Á mùa 2023-2024: điểm, hiệu số, thành tích sân nhà/sân khách và phong độ 5 trận gần nhất của 4 đội.

Al-Ain FC đang dẫn đầu Cúp C1 châu Á với 15 điểm sau 6 trận, hơn Al Fayha 6 điểm.

Bảng xếp hạng Cúp C1 châu Á 2023-2024

Bảng A · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al-Ain FC 6501 17–9+815
2 Al Fayha 6303 12–10+29
3 Pakhtakor 6213 8–11-37
4 Ahal FK 6114 6–13-74
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng B · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Nasaf Qarshi 6321 10–6+411
2 Al-Sadd Sports Club 6222 11–7+48
3 Al-Sharjah 6222 4–5-18
4 Al-Faisaly Amman 6204 5–12-76
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng C · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Ittihad 6501 11–4+715
2 Sepahan 6312 16–8+810
3 Al Quwa Al Jawiya 6312 9–7+210
4 FC OKMK Olmaliq 6006 5–22-170
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng D · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Hilal 6510 16–2+1416
2 Navbahor Namangan 6411 11–6+513
3 Nassaji Mazandaran 6204 7–10-36
4 Mumbai City FC 6006 1–17-160
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng E · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Al Nassr 6420 13–7+614
2 Persepolis 6222 5–508
3 Al Duhail Sports Club 6213 9–907
4 FC Istiklol Dushanbe 6033 3–9-63
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng F · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 True Bangkok United 6411 11–8+313
2 Jeonbuk Hyundai Motors 6402 12–9+312
3 Lion City Sailors 6204 5–9-46
4 Kitchee 6114 7–9-24
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng G · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Yokohama F. Marinos 6402 12–7+512
2 Shandong Taishan 6402 14–7+712
3 Incheon United Club 6402 14–9+512
4 Kaya FC-Iloilo 6006 4–21-170
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng H · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Ventforet Kofu 6321 11–8+311
2 Melbourne City 6231 8–6+29
3 Zhejiang Professional FC 6213 9–13-47
4 Buriram United 6204 9–10-16
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng I · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Kawasaki Frontale 6510 17–6+1116
2 Ulsan HD FC 6312 12–8+410
3 Johor Darul Ta'zim FC 6303 11–13-29
4 BG Pathum United 6006 9–22-130
QualifiedT thắngH hòaB bại
Bảng J · 4 đội · Tr trận đã đấu · T thắng · H hòa · B bại · BT bàn thắng · BB bàn bại · HS hiệu số · cập nhật 09:01 04/01/2024
#ĐộiTrTHBBT–BBHSĐiểmPhong độ
1 Pohang Steelers 6510 14–5+916
2 Urawa Red Diamonds 6213 12–9+37
3 Hà Nội 6204 7–16-96
4 Wuhan Three Towns 6123 8–11-35
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al-Ain FC32-0-19–6633-0-08–39
2Al Fayha32-0-17–4631-0-25–63
3Pakhtakor31-0-24–7331-1-14–44
4Ahal FK31-1-13–3430-0-33–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al-Ain FC60%0%0%0%0.00
2Al Fayha60%0%0%0%0.00
3Pakhtakor60%0%0%0%0.00
4Ahal FK60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Nasaf Qarshi32-1-07–3731-1-13–34
2Al-Sadd Sports Club31-2-08–2531-0-23–53
3Al-Sharjah32-0-12–2630-2-12–32
4Al-Faisaly Amman32-0-14–2630-0-31–100
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Nasaf Qarshi60%0%0%0%0.00
2Al-Sadd Sports Club60%0%0%0%0.00
3Al-Sharjah60%0%0%0%0.00
4Al-Faisaly Amman60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Ittihad33-0-06–1932-0-15–36
2Sepahan32-0-110–3631-1-16–54
3Al Quwa Al Jawiya32-1-07–4731-0-22–33
4FC OKMK Olmaliq30-0-33–7030-0-32–150
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Ittihad60%0%0%0%0.00
2Sepahan60%0%0%0%0.00
3Al Quwa Al Jawiya60%0%0%0%0.00
4FC OKMK Olmaliq60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Hilal32-1-09–2733-0-07–09
2Navbahor Namangan32-0-15–3632-1-06–37
3Nassaji Mazandaran31-0-23–6331-0-24–43
4Mumbai City FC30-0-31–6030-0-30–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Hilal60%0%0%0%0.00
2Navbahor Namangan60%0%0%0%0.00
3Nassaji Mazandaran60%0%0%0%0.00
4Mumbai City FC60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Al Nassr32-1-07–4732-1-06–37
2Persepolis31-0-23–4331-2-02–15
3Al Duhail Sports Club31-0-24–4331-1-15–54
4FC Istiklol Dushanbe30-3-02–2330-0-31–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Al Nassr60%0%0%0%0.00
2Persepolis60%0%0%0%0.00
3Al Duhail Sports Club60%0%0%0%0.00
4FC Istiklol Dushanbe60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1True Bangkok United32-1-05–3732-0-16–56
2Jeonbuk Hyundai Motors33-0-08–3931-0-24–63
3Lion City Sailors31-0-23–4331-0-22–53
4Kitchee30-0-33–6031-1-14–34
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1True Bangkok United60%0%0%0%0.00
2Jeonbuk Hyundai Motors60%0%0%0%0.00
3Lion City Sailors60%0%0%0%0.00
4Kitchee60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Yokohama F. Marinos32-0-18–4632-0-14–36
2Shandong Taishan32-0-19–3632-0-15–46
3Incheon United Club32-0-16–3632-0-18–66
4Kaya FC-Iloilo30-0-33–8030-0-31–130
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Yokohama F. Marinos60%0%0%0%0.00
2Shandong Taishan60%0%0%0%0.00
3Incheon United Club60%0%0%0%0.00
4Kaya FC-Iloilo60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng H
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Ventforet Kofu32-1-08–4731-1-13–44
2Melbourne City30-2-11–2232-1-07–47
3Zhejiang Professional FC32-0-16–4630-1-23–91
4Buriram United31-0-26–6331-0-23–43
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng H
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Ventforet Kofu60%0%0%0%0.00
2Melbourne City60%0%0%0%0.00
3Zhejiang Professional FC60%0%0%0%0.00
4Buriram United60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng I
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Kawasaki Frontale33-0-010–2932-1-07–47
2Ulsan HD FC32-1-08–4731-0-24–43
3Johor Darul Ta'zim FC32-0-16–3631-0-25–103
4BG Pathum United30-0-35–11030-0-34–110
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng I
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Kawasaki Frontale60%0%0%0%0.00
2Ulsan HD FC60%0%0%0%0.00
3Johor Darul Ta'zim FC60%0%0%0%0.00
4BG Pathum United60%0%0%0%0.00
Sân nhà / sân khách · Bảng J
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm
#ĐộiSân nhàSân khách
TrT-H-BBT–BBĐTrT-H-BBT–BBĐ
1Pohang Steelers33-0-07–2932-1-07–37
2Urawa Red Diamonds32-0-18–3630-1-24–61
3Hà Nội32-0-16–6630-0-31–100
4Wuhan Three Towns31-2-05–4530-0-33–70
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng J
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận
#ĐộiTrBTTSTài 1.5Tài 2.5Tài 3.5Bàn/trận
1Pohang Steelers60%0%0%0%0.00
2Urawa Red Diamonds60%0%0%0%0.00
3Hà Nội60%0%0%0%0.00
4Wuhan Three Towns60%0%0%0%0.00

Đội cuối bảng là Ahal FK với 4 điểm, hiệu số -7.

Toàn giải trung bình 3.31 bàn/trận sau 12 lượt trận.

Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số

Hỏi nhanh về trang này

Đội nào đang đứng đầu Cúp C1 châu Á?
Al-Ain FC dẫn đầu Cúp C1 châu Á 2023-2024 với 15 điểm sau 6 trận (5 thắng, 0 hòa, 1 thua, hiệu số +8), hơn Al Fayha xếp thứ hai 6 điểm.
Cúp C1 châu Á mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
Sau 12 trận đã đấu, 4 đội ở Cúp C1 châu Á ghi tổng cộng 43 bàn, trung bình 3,58 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Al-Ain FC (17 bàn).
Vua phá lưới Cúp C1 châu Á hiện tại là ai?
Soufiane Rahimi (Al-Ain FC) dẫn đầu danh sách ghi bàn Cúp C1 châu Á 2023-2024 với 13 bàn (3 từ phạt đền) và 3 kiến tạo; xếp sau là Laba Kodjo (Al-Ain FC) với 8 bàn.
Đương kim vô địch Cúp C1 châu Á là đội nào?
Đương kim vô địch Cúp C1 châu Á là Al-Ain FC (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Al Hilal với 4 lần.

Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com