
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | Naomi Williams | Thủ môn | 22 |
| 39 | safia patel middleton | Thủ môn | 22 |
| 5 | Lucy Lyon | Hậu vệ | — |
| 6 | Hannah greenwood | Hậu vệ | 27 |
| 14 | Eva Gray | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Grace·Neville | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Anna Filbey | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Ava Kuyken | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Phoebie poole | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Aoibheann Clancy | Tiền vệ | 22 |
| 17 | Megan chandler | Tiền vệ | 33 |
| 18 | Poppy Wilson | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Ellie Noble | Tiền vệ | 27 |
| 23 | Jade coral haines | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Vera Jones | Tiền vệ | 18 |
| 7 | Lachante paul | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Madison Perry | Tiền đạo | — |
| 11 | Tianna Teisar | Tiền đạo | 21 |
| 16 | Karin Muya | Tiền đạo | 31 |
| 20 | Saoirse Noonan | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Flo Fyfe | Tiền đạo | 28 |
| 2 | zara bailey | Không rõ | 18 |
| 12 | Eden Skyers | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Watford Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Watford Women 1 thắng, 2 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 25/10/2026 thắng Durham Wildcats LFC Women 4-2 (English FA Women's Super League 2).
- Đội hình Watford Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Watford Women có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 25,1.
- Thành tích Watford Women mùa này tại English FA Women's Super League 2?
- Tại English FA Women's Super League 2, Watford Women đã đá 6 trận, ghi 10 bàn, thủng lưới 13 (trung bình 1,67 bàn ghi/trận); sút 42 lần, 14 trúng đích; chuyền chính xác 72%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:27 26/10/2026 (giờ Việt Nam).