
Villarreal (nữ)
SpainHLV Sara MonforteSân Ciudad Deportiva del Villarreal
Phong độ: BBHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (22 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Elena de Toro Aldaria | Thủ môn | 30 |
| 25 | Carmen Carbonell | Thủ môn | 27 |
| 3 | Cristina Cubedo Pitarch | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Yenifer Gimenez | Hậu vệ | 30 |
| 7 | Lucía Gómez | Hậu vệ | 30 |
| 15 | Francisca Lara | Hậu vệ | 36 |
| 16 | Queralt Gomez | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Paola Soldevila | Hậu vệ | 29 |
| 20 | Raquel Morcillo | Hậu vệ | 27 |
| 33 | Lucía Canoves Martí | Hậu vệ | 22 |
| 35 | Claudia Salvador | Hậu vệ | 23 |
| 6 | Maria Llompart | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Claudia Iglesias | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Virginia Torrecilla Reyes | Tiền vệ | 32 |
| 29 | Mar Imbergamo | Tiền vệ | 24 |
| 30 | Lucía Romero | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Teresa Morató Armengol | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Fatoumata Kanteh | Tiền đạo | 29 |
| 12 | Kayla Jay McCoy | Tiền đạo | 30 |
| 14 | Nerea Pérez | Tiền đạo | 32 |
| 27 | Vera Rico | Tiền đạo | 22 |
| 28 | María Romero | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Villarreal (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Villarreal (nữ) 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 04/10/2026 thua Sport Extremadura (nữ) 0-1 (Hạng 2 nữ Tây Ban Nha).
- Đội hình Villarreal (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Villarreal (nữ) có 22 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3.
- Ai là HLV và sân nhà của Villarreal (nữ)?
- HLV trưởng là Sara Monforte; sân nhà Ciudad Deportiva del Villarreal tại Villarreal, sức chứa 5.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:14 22/10/2026 (giờ Việt Nam).