
Claudia Iglesias là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo RCD Espanyol (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 497 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 65% | 55% | 2 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/196 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/12 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/37 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/65 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 22
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/30 | 2 | 4/7 | — | 6,83 |
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs CD Alaves (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/51 | 1 | 5/8 | — | 6,29 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Deportivo La Coruna (nữ) | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/30 | 1 | 3/8 | V | 6,13 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | T 5-1 | 83 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 13/27 | 1 | 11/15 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | H 2-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/29 | 3 | 6/11 | V | 6,43 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Badalona (nữ) | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 3/4 | — | 6,40 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | @ Eibar (nữ) | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/16 | 1 | 4/12 | — | 6,26 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Deportivo La Coruna (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Atletico de Madrid (nữ) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |