
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công61
- Phòng ngự60
- Chuyền bóng62
- Kiểm soát62
- Thể lực60
- Kỷ luật61
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | — | 21 | 25 | 34 | 0 | 0 | 0 | 27 | 1 |
| Giải khác | — | 4 | 10 | 4 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |