- Phạt góc2 – 11
- Thẻ vàng4 – 3
· Ít mây 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.02 / 1.77
Valur (nữ) thắng 4-1 ngay trên sân của Njardvik Grindavik (nữ).
Njardvik Grindavik (nữ) vs Valur (nữ) 1-4 — Iceland Besta-deild kvenna 06/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Natasha Anasi
9'
1 - 0 - 🟨 Hayden Colson 16'
-
17'
1 - 1 ⚽ lilly hlynsdottir -
36'
1 - 2 ⚽ Emma Hawkins - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Birta birgisdottirthay Natasha Anasi 46'
- 🔁 Katrin Armannsdottirthay Emma Phillips 46'
- 🔁 Tinna Einarsdottirthay Hayden Colson 46'
-
48'
1 - 3 ⚽ malfridur eiriksdottir -
51'
1 - 4 ⚽ Emma Hawkins - 🟨 Ellie Coffield 58'
- 62' 🟨 brynja margret kristinsdottir
- 68' 🔁 Glodis gunnarsdottirthay brynja margret kristinsdottir
- 🔁 Brynja palmadottirthay Ellie Coffield 72'
- 🔁 Julia Thasaphongthay Hannah Mclaughlin 72'
- 77' 🔁 kristin asa tryggvadottirthay Arnfridur arnarsdottir
- 77' 🔁 Nadia atladottirthay Ísabella Tryggvadóttir
- 🟨 A. Einarsdottir 82'
- 83' 🟨 Eiriksdottir bryndis
- 84' 🔁 Sonja sigurdardottirthay Emma Hawkins
- 84' 🔁 signur valsdottirthay kimberley hjalmarsdottir
- 🟨 S. Jonsdottir 86'
- 91+1' 🟨 helga einarsdottir
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 51%Kiểm soát bóng49%
- 5Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích5
- 8Sút trong vòng cấm12
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc11
- 21Tấn công nguy hiểm43
- 55Tấn công93
- 0Bị phạm lỗi0
- 4Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Njardvik Grindavik (nữ) kiểm soát bóng 51%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Njardvik Grindavik (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valur (nữ) ép sân. Njardvik Grindavik (nữ) kiểm soát thế trận 34% thời gian, Valur (nữ) 55%.
Njardvik Grindavik (nữ)Valur (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Njardvik Grindavik (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Stephanie Bukovec | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Natasha Anasi | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Emma Phillips | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Ellie Coffield | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Hannah Mclaughlin | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Sophia Romine | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | A. Einarsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | elisa birta karadottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Hayden Colson | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | sanija santa vuskane | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | S. Jonsdottir © | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Katrin Armannsdottir | Tiền vệ |
| 6 | Birta birgisdottir | Tiền vệ |
| 23 | Julia Bjarnadottir | Không rõ |
| 20 | Irma Blondal | Thủ môn |
| 15 | Tinna Einarsdottir | Tiền vệ |
| 3 | Brynja palmadottir | Tiền vệ |
| 26 | Julia Thasaphong | Tiền vệ |
Valur (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | tinna magnusdottir | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | helga einarsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | lilly hlynsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Una kolbra kristinsdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Eiriksdottir bryndis | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | kimberley hjalmarsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Ísabella Tryggvadóttir | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Arnfridur arnarsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | brynja margret kristinsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | malfridur eiriksdottir © | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Emma Hawkins | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Nadia atladottir | Tiền vệ |
| 2 | signur valsdottir | Không rõ |
| 26 | kristin asa tryggvadottir | Tiền vệ |
| 9 | Sonja sigurdardottir | Tiền đạo |
| 37 | F. Kjartansdóttir | Không rõ |
| 36 | lisa ingolfsdottir | Không rõ |
| 12 | Esther Gustavsdottir | Thủ môn |
| 25 | Glodis gunnarsdottir | Tiền vệ |
| 34 | Karitas Barkardottir | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.02 | 1.77 | 67.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 7.80 | 1.09 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | ICE WC | Valur (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 2–3 |
| 25/04/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Njardvik Grindavik (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | Urvalsdeild Women | Vikingur Reykjavik (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 3–0 | B |
| 21/08/2026 | Urvalsdeild Women | Njardvik Grindavik (nữ) – Fram Reykjavik (nữ) | 4–0 | T |
| 13/08/2026 | Urvalsdeild Women | Breidablik (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 1–0 | B |
| 08/08/2026 | Urvalsdeild Women | Njardvik Grindavik (nữ) – IBV Vestmannaeyjar (nữ) | 4–2 | T |
| 29/07/2026 | Urvalsdeild Women | Stjarnan Gardabaer (nữ) – Njardvik Grindavik (nữ) | 0–0 | H |
Valur (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Hafnarfjordur (nữ) | 2–2 | H |
| 22/08/2026 | Urvalsdeild Women | Thor KA Akureyri (nữ) – Valur (nữ) | 0–1 | T |
| 13/08/2026 | Urvalsdeild Women | Trottur Reykjavik (nữ) – Valur (nữ) | 3–2 | B |
| 08/08/2026 | Urvalsdeild Women | Valur (nữ) – Vikingur Reykjavik (nữ) | 1–0 | T |
| 30/07/2026 | Urvalsdeild Women | Fram Reykjavik (nữ) – Valur (nữ) | 4–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Njardvik Grindavik (nữ) vs Valur (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Njardvik Grindavik (nữ) vs Valur (nữ) thuộc Iceland Besta-deild kvenna, Vòng 10 đã diễn ra lúc 23:30 ngày 06/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Njardvik Grindavik (nữ) vs Valur (nữ) là bao nhiêu?
- Valur (nữ) thắng Njardvik Grindavik (nữ) 4-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Phong độ Njardvik Grindavik (nữ) và Valur (nữ) trước trận?
- Njardvik Grindavik (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWDW); Valur (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLWLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:25 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

