
U23 Tunisia
TunisiaHLV Anis BoujelbeneGiá trị 5,2 triệu €
Phong độ: BTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 1 | — |
Đội hình (25 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Anas Khardani | Thủ môn | 20 |
| 16 | Moatez Hanzouli | Thủ môn | 21 |
| 22 | Rayen Besbes | Thủ môn | 21 |
| 2 | Rayane Rehimi | Hậu vệ | 21 |
| 3 | Youssef Herch | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Mohamed Iyadh Riahi | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Mohamed Amine Allela | Hậu vệ | 22 |
| 12 | Amìn-Elias Gröller | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Josef Taieb | Hậu vệ | 21 |
| 23 | Rayan Boukadida | Hậu vệ | 19 |
| 24 | Anis Doubal | Hậu vệ | 19 |
| 25 | Slim Khadhraoui | Hậu vệ | 20 |
| — | Amenallah Meherzi | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Mohamed Sadok Mahmoud | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Dhirar Brik | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Mohamed Rayane Anane | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Louay Trayi | Tiền vệ | 21 |
| — | Haythem Dhaou | Tiền đạo | 21 |
| — | Saïd Remadnia | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Zinedine Kada | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Omar Ben Ali | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Farès Bousnina | Tiền đạo | 20 |
| 18 | Nacim Dendani | Tiền đạo | 20 |
| 20 | Zayon Chtaï-Telamio | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Walid Dhouib | Tiền đạo | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Tunisia đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất U23 Tunisia 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 05/10/2026 thua U23 Benin 0-1 (AFRNC U23).
- Đội hình U23 Tunisia có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình U23 Tunisia có 25 cầu thủ, tuổi trung bình 20,3, tổng giá trị 5,2 triệu €; đắt giá nhất là Omar Ben Ali (tiền đạo, 1,2 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của U23 Tunisia?
- HLV trưởng là Anis Boujelbene (TUN, 48 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:48 22/10/2026 (giờ Việt Nam).