
Nacim Dendani là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo RFC de Liege.
Tiểu sử Nacim Dendani
Nacim Dendani là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho RFC de Liege và mang quốc tịch Tunisia. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 kiến tạo sau 11 trận ra sân với tổng 356 phút thi đấu và điểm trung bình 5,82. Cầu thủ thuận chân trái, chuyển đến RFC de Liege từ Monaco U21 vào ngày 11/07/2026. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 200 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
356Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 239 | 0 | 0 | 1 | 9 | 1 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,52 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 4 | 3 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 57% | 42% | 0 | 0 | 4,62 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/50 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/32 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 4,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/21 (57%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/14 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 20/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KAS Eupen | B 1-3 | 25 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 1/4 | — | 6,75 |
| 13/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | H 4-4 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/5 | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | H 0-0 | 29 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 8/9 | 0 | 2/3 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/3 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 2 | 5/8 | — | 6,46 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 6/7 | — | 6,27 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,26 |
| 11/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6/8 | 0 | 0/4 | — | 6,84 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Trung Quốc | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Monaco U21 | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Monaco U19 | Monaco U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Monaco U17 | Monaco U19 | Chuyển nhượng | — |