
Omar Ben Ali là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Alanyaspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
446Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,61Bàn/90 phút
148Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 167 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 54% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 5 | 4 | 279 | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 56% | 53% | 1 | 0 | 5,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 167 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/46 (54%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 5,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/55 (56%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/49 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 13
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | B 0-3 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,28 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Erzurumspor FK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Süper Lig | @ Corum FK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 7,01 |
| 08/09/2026 | Süper Lig | @ Caykur Rizespor | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 6/8 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | Süper Lig | @ Eyupspor | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,27 |
| 24/08/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 16/08/2026 | Süper Lig | @ Gaziantep Futbol Kulübü | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,11 |
| 14/06/2026 | Cúp Toulon | @ U20 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/18 | 0 | 6/14 | V | 6,64 |
| 11/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Colombia | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/18 | 1 | 7/13 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 26/11/2025 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/09/2026 | 21 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2026 | CS Sfaxien | Alanyaspor | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2023 | Club Sportif Sfaxien U21 | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | CS.Hammam-Lif | Club Sportif Sfaxien U21 | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 31/07/2022 | CS Hammam-Lif U19 | CS.Hammam-Lif | Chuyển nhượng | — |