
U23 Malaysia
MalaysiaHLV Nafuzi ZainGiá trị 1,3 triệu €
Phong độ: HTB
Phong độ 3 trận gần nhất: 1 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U23 Malaysia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | MAS | — | 25 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 22 | MAS | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | MAS | 182 cm | 275 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | MAS | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 21 | MAS | — | 25 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 21 | Hậu vệ | 20 | — | — | — | |
| 9 | Tiền vệ | 22 | MAS | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 23 | MAS | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 23 | MAS | 183 cm | 225 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | — | — | 100 nghìn € | |
| 2 | Tiền đạo | 20 | MAS | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | MAS | — | — | |
| 4 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 9 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 23 | MAS | — | — | |
| 17 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 23 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 21 | MAS | — | 75 nghìn € |