Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aliff Izwan

Selangor FCTiền vệMAS
22Tuổi
174Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aliff Izwan là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Selangor FC.

Tiểu sử Aliff Izwan

Aliff Izwan là tiền vệ người Malaysia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Selangor FC và 22 tuổi. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 74 kg, thuận chân trái, sinh ngày 10/02/2004. Ở mùa hiện tại, Aliff Izwan có 3 trận ra sân với tổng 72 phút thi đấu. Tại Cúp FA Malaysia và Cúp Malaysia, cầu thủ mỗi giải có 2 trận ra sân, còn ở VĐQG Malaysia có 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất là từ Selangor PKNS sang Selangor FC vào ngày 02/01/2023, giá trị thị trường ghi nhận là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 12/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—215100000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—202900000——00—
Cúp Malaysia——202200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Malaysia · 2 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/04/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aliff Izwan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/05/2026Cúp Shopee@ Buriram UnitedB 1-2dự bị00000—0———
20/05/2026Cúp Shopeevs Buriram UnitedB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026Cúp Shopee@ Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-01000004/500/1—6,46
06/05/2026Cúp Shopeevs Thép Xanh Nam ĐịnhT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/12/20221875 nghìn €
24/05/20231975 nghìn €
17/12/202319125 nghìn €
14/11/202420125 nghìn €
13/05/202521100 nghìn €
08/12/202521150 nghìn €
07/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2023Selangor PKNSSelangor FCChuyển nhượng—
31/12/2021Selangor FC U20Selangor PKNSChuyển nhượng—
31/12/2020—Selangor FC U20Chuyển nhượng—
31/12/2019Academy Mokhtar Dahari Youth—Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com