
Kimi Merk
Tiền vệKGZ
22Tuổi
177Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Kimi Merk là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KGZ.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/6 | — | 6,13 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Triều Tiên | H 2-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,09 |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Qatar | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Uzbekistan | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 19/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs IR Iran | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 5,89 |
| 15/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Triều Tiên | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,83 |
| 10/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Uzbekistan | B 2-3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ IR Iran | B 0-1 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,37 |
| 26/03/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Đài Loan | T 5-1 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/12/2023 | 19 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.