
U23 Kyrgyzstan
KyrgyzstanHLV Nadyrbek MamadalievGiá trị 2,4 triệu €
Phong độ: TBBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 1 hòa, 2 thua.
Đội hình U23 Kyrgyzstan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | KGZ | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 20 | KGZ | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 20 | KGZ | 188 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 23 | KGZ | 190 cm | 350 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 21 | KGZ | 190 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | KGZ | 176 cm | 25 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 21 | KGZ | 188 cm | 100 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | KGZ | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 21 | KGZ | 181 cm | 25 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | KGZ | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 21 | KGZ | 184 cm | 150 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | KGZ | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 28 | KGZ | 179 cm | 300 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | KGZ | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 21 | KGZ | 175 cm | 25 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | KGZ | 178 cm | 50 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | KGZ | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | KGZ | — | 75 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | KGZ | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 23 | KGZ | 174 cm | 225 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 21 | KGZ | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 22 | KGZ | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 23 | Tiền đạo | 20 | KGZ | 174 cm | 150 nghìn € |