
U21 Kazakhstan
KazakhstanHLV Vladimir CheburinGiá trị 4,6 triệu €
Phong độ: BBBBB
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Đội hình U21 Kazakhstan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | KAZ | 189 cm | 800 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | KAZ | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 25 | KAZ | 182 cm | 150 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 23 | KAZ | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 23 | — | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 22 | KAZ | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | KAZ | 186 cm | 175 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 23 | KAZ | 183 cm | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | — | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 24 | KAZ | 177 cm | — | |
| 10 | Tiền vệ | 23 | KAZ | 177 cm | 600 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 21 | KAZ | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 25 | — | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | KAZ | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | — | 184 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 23 | — | — | — |