
U21 Albania
AlbaniaHLV Alban BushiGiá trị 8,2 triệu €
Phong độ: HBTHB
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 2 hòa, 2 thua.
Đội hình U21 Albania
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | ALB | 194 cm | 400 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 24 | ALB | — | 500 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 24 | SUI | 187 cm | 3,0 triệu € | |
| 15 | Hậu vệ | 24 | ALB | — | 350 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 23 | ALB | — | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | ALB | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 21 | ALB | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 23 | ALB | 186 cm | 5,0 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | — | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 23 | ALB | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | ALB | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | ALB | — | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 23 | ALB | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | ALB | 181 cm | 3,0 triệu € | |
| 19 | Tiền đạo | 22 | ALB | 187 cm | 1,2 triệu € | |
| 21 | Tiền đạo | 24 | ALB | 182 cm | 300 nghìn € |