
Adrion Pajaziti là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Hajduk Split.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Croatia | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 604 | 0 | 0 | 2 | 14 | 6 | 93% | 37% | 4 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/436 (93%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/19 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/54 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Varteks Varazdin | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/32 | 0 | 0/3 | V | 6,81 |
| 20/09/2026 | VĐQG Croatia | @ Rijeka | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/36 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 14/09/2026 | VĐQG Croatia | vs Slaven Belupo | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/82 | 3 | 5/7 | V | 7,05 |
| 31/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Lokomotiva Zagreb | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 68/72 | 0 | 2/10 | V | 7,70 |
| 24/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/38 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Rakow Czestochowa | H 2-2 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | T 2-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/46 | 0 | 1/7 | — | 6,62 |
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Zalgiris Vilnius | T 4-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Istra 1961 | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 68/71 | 3 | 4/8 | — | 6,67 |
| 02/08/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 2 | 2 | 55/59 | 1 | 1/8 | V | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Fulham U21 | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | HNK Gorica | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 04/09/2024 | Fulham U21 | HNK Gorica | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2023 | Haugesund | Fulham U21 | Cho mượn | — |
| 25/02/2023 | Fulham U21 | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fulham U18 | Fulham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fulham (Youth) | Fulham U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực36