
Medon Berisha là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Lecce.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
8Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 44% | — | 0 | 0 | 6,31 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | Serie A | @ Cagliari | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | — | — | 6,31 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs AS Roma | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/12/2025 | Serie A | vs Pisa | T 1-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | — | — | 6,89 |
| 07/12/2025 | Serie A | @ Cremonese | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | — | — | 6,88 |
| 30/11/2025 | Serie A | vs Torino | T 2-1 | 82 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3 | 28/31 | 4 | 9/14 | — | 8,60 |
| 24/11/2025 | Serie A | @ Lazio | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/2 | — | 5,88 |
| 17/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Anh | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Andorra | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/11/2025 | Serie A | vs Hellas Verona | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 22/27 | 1 | 5/9 | — | 6,55 |
| 02/11/2025 | Serie A | @ Fiorentina | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/23 | 2 | 2/4 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 17 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/11/2022 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 21 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 22 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | US Lecce Youth | Lecce | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2022 | BSC Young Boys U21 | US Lecce Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Young Boys U18 | BSC Young Boys U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | BSC Young Boys U17 | Young Boys U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | BSC Young Boys U16 | BSC Young Boys U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Young Boys U19 | BSC Young Boys U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FC Bern Youth | Young Boys U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật78
- Tư duy69
- Sức mạnh53
- Thể lực62