
U20 Tajikistan
Tajikistan
Phong độ: TTBHT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 Tajikistan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 22 | TJK | 185 cm | 75 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 21 | TJK | — | 125 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 22 | TJK | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 22 | TJK | 182 cm | 225 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | TJK | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 23 | TJK | 176 cm | 300 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | TJK | 182 cm | — | |
| 8 | Tiền vệ | 24 | — | — | — | |
| 12 | Tiền vệ | 22 | TJK | — | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | TJK | — | 150 nghìn € | |
| 21 | Tiền vệ | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 22 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | TJK | — | 50 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | TJK | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 21 | TJK | 175 cm | 100 nghìn € |