
Alfharezzi Buffon là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 20/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSS Sleman | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Borneo FC Samarinda | T 3-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 11/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Java United F.C. | T 7-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | H 0-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bali United | T 3-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persita Tangerang | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2023 | 16 | 10 nghìn € |
| 16/08/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 15/02/2024 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/07/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 05/12/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/05/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2025 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Garudayaksa FC | Dewa United FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2026 | Borneo FC Samarinda | Garudayaksa FC | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Borneo FC Samarinda U18 | Borneo FC Samarinda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Borneo FC Samarinda Youth | Borneo FC Samarinda U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Bina Sentra Football Academy | Borneo FC Samarinda Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Football School (Indonesia) | Bina Sentra Football Academy | Chuyển nhượng | — |