Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alfharezzi Buffon

Dewa United FCHậu vệINA
21Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alfharezzi Buffon là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Dewa United FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
244Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6224400000——006,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alfharezzi Buffon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaT 2-09000000—0——6,50
11/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 2-26700000—0——6,30
20/09/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-14500000—0——6,30
16/09/2026Liga 1 Indonesia@ Borneo FC SamarindaT 3-12600000—0——6,50
11/09/2026Liga 1 Indonesiavs Bhayangkara Presisi Indonesia FCH 2-21000000—0——5,90
05/09/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan sepak bola Indonesia KediriT 1-0600000—0——6,90
23/05/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.T 7-12600000—0——6,60
17/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persatuan Sepakbola Indonesia JeparaH 0-08800000—0———
11/05/2026Liga 1 Indonesia@ Bali UnitedT 3-29500000—0——6,20
05/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persita TangerangT 2-08400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/20231610 nghìn €
16/08/20231725 nghìn €
15/02/20241725 nghìn €
14/07/20241825 nghìn €
05/12/20241825 nghìn €
28/05/20251950 nghìn €
18/12/20251975 nghìn €
26/05/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Garudayaksa FCDewa United FCChuyển nhượng—
07/07/2026Borneo FC SamarindaGarudayaksa FCChuyển nhượng—
20/01/2023Borneo FC Samarinda U18Borneo FC SamarindaChuyển nhượng—
31/12/2021Borneo FC Samarinda YouthBorneo FC Samarinda U18Chuyển nhượng—
31/03/2021Bina Sentra Football AcademyBorneo FC Samarinda YouthChuyển nhượng—
31/12/2018Football School (Indonesia)Bina Sentra Football AcademyChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com