
U20 CHDC Congo
Democratic Republic of the CongoHLV Guy BukasaGiá trị 200 nghìn €
Phong độ: HHBTH
Phong độ 5 trận gần nhất: 1 thắng, 3 hòa, 1 thua.
Đội hình U20 CHDC Congo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Thủ môn | 21 | COD | 188 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 21 | COD | 184 cm | — | |
| 19 | Hậu vệ | 20 | COD | 183 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 20 | COD | 190 cm | 7,0 triệu € | |
| 10 | Tiền vệ | 20 | COD | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 21 | COD | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 21 | COD | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 1 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 2 | Không rõ | 19 | — | — | — | |
| 4 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 7 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 8 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 12 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 13 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 16 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 17 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 18 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 20 | Không rõ | 22 | — | — | — | |
| 23 | Không rõ | 21 | — | — | — | |
| 24 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 25 | Không rõ | 19 | — | — | — |