
Samuel Ntanda-Lukisa là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Uniao Leiria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
178Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
178Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 145 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 81% | 68% | 1 | 0 | 2,89 |
| Cúp Toulon | 2026 | — | 2 | 2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 33% | 0 | 0 | 3,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 2,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 27/33 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/16 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp Toulon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 3,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Leixoes | T 4-2 | 16 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4/4 | 1 | 2/3 | — | 7,83 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SL Benfica B | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 4/4 | — | 6,35 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Vizela | B 0-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 1 | 5/9 | V | 6,07 |
| 07/06/2026 | Cúp Toulon | vs U19 Colombia | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/06/2026 | Cúp Toulon | @ U19 Trung Quốc | T 3-0 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,83 |
| 04/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs SK Beveren | B 0-5 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,34 |
| 22/03/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KSC Lokeren | B 2-4 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 26/06/2025 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/04/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | RSCA Futures | Uniao Leiria | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Sampdoria | RSCA Futures | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2025 | Sampdoria Primavera | Sampdoria | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | VV St. Truiden U18 | Sampdoria Primavera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VV St. Truiden Youth | VV St. Truiden U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | KV Mechelen Youth | VV St. Truiden Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht Youth | KV Mechelen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật47
- Tư duy65
- Sức mạnh30
- Thể lực43