
U19 Úc
AustraliaHLV Trevor MorganGiá trị 2,8 triệu €
Phong độ: TTHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 4 thắng, 1 hòa, 0 thua.
Đội hình U19 Úc
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 19 | AUS | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 18 | AUS | 190 cm | — | |
| 18 | Thủ môn | 20 | AUS | 188 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 19 | AUS | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 19 | AUS | — | — | |
| 4 | Hậu vệ | 18 | AUS | 195 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 18 | AUS | 182 cm | 10 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 18 | AUS | — | — | |
| 14 | Hậu vệ | 19 | AUS | 183 cm | 300 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 19 | AUS | 200 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 19 | AUS | — | — | |
| 7 | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 18 | AUS | 178 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 19 | AUS | 170 cm | 550 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 18 | AUS | 170 cm | 250 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 18 | AUS | 171 cm | 75 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 19 | AUS | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | AUS | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 18 | AUS | 175 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 19 | AUS | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 19 | AUS | 182 cm | 250 nghìn € | |
| 21 | Tiền đạo | 18 | AUS | — | — | |
| 22 | Tiền đạo | 18 | AUS | 175 cm | 150 nghìn € |