
Kenan muharemovic là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo SK Rapid II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,10 |
| 03/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SC Austria Lustenau | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,55 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 3-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Wolfsberger AC Amateure | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC Amateure | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | AKA Wolfsberger AC U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | AKA Wolfsberger AC U15 | AKA Wolfsberger AC U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Wolfsberger AC Youth | AKA Wolfsberger AC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SK Austria Klagenfurt Youth | Wolfsberger AC Youth | Chuyển nhượng | — |