
Arman Šutković là thủ môn 21 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Zeljeznicar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bosnia and Herzegovina Premier League | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Na Uy | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Utrecht | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Breidablik | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Breidablik | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs SS Virtus | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ SS Virtus | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 08/09/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/06/2026 | 21 | 50 nghìn € |
| 16/09/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.